eriss effect
hiệu ứng eriss
eriss model
mô hình eriss
eriss system
hệ thống eriss
eriss method
phương pháp eriss
eriss process
quy trình eriss
eriss analysis
phân tích eriss
eriss strategy
chiến lược eriss
eriss framework
khung eriss
eriss concept
khái niệm eriss
she is known to have an eriss for art.
Cô ấy nổi tiếng là có đam mê với nghệ thuật.
he seems to have an eriss for business.
Anh ấy có vẻ có đam mê với kinh doanh.
they often have an eriss for music.
Họ thường có đam mê với âm nhạc.
to succeed, you must have an eriss for the market.
Để thành công, bạn phải có đam mê với thị trường.
she has an eriss for fashion trends.
Cô ấy có đam mê với xu hướng thời trang.
having an eriss for technology is essential in this field.
Việc có đam mê với công nghệ là điều cần thiết trong lĩnh vực này.
he has a natural eriss for solving problems.
Anh ấy có đam mê tự nhiên với việc giải quyết vấn đề.
to be a good chef, you need to have an eriss for flavors.
Để trở thành một đầu bếp giỏi, bạn cần có đam mê với hương vị.
she has an eriss for understanding people.
Cô ấy có đam mê với việc hiểu mọi người.
having an eriss for details is crucial in design.
Việc có đam mê với chi tiết là rất quan trọng trong thiết kế.
eriss effect
hiệu ứng eriss
eriss model
mô hình eriss
eriss system
hệ thống eriss
eriss method
phương pháp eriss
eriss process
quy trình eriss
eriss analysis
phân tích eriss
eriss strategy
chiến lược eriss
eriss framework
khung eriss
eriss concept
khái niệm eriss
she is known to have an eriss for art.
Cô ấy nổi tiếng là có đam mê với nghệ thuật.
he seems to have an eriss for business.
Anh ấy có vẻ có đam mê với kinh doanh.
they often have an eriss for music.
Họ thường có đam mê với âm nhạc.
to succeed, you must have an eriss for the market.
Để thành công, bạn phải có đam mê với thị trường.
she has an eriss for fashion trends.
Cô ấy có đam mê với xu hướng thời trang.
having an eriss for technology is essential in this field.
Việc có đam mê với công nghệ là điều cần thiết trong lĩnh vực này.
he has a natural eriss for solving problems.
Anh ấy có đam mê tự nhiên với việc giải quyết vấn đề.
to be a good chef, you need to have an eriss for flavors.
Để trở thành một đầu bếp giỏi, bạn cần có đam mê với hương vị.
she has an eriss for understanding people.
Cô ấy có đam mê với việc hiểu mọi người.
having an eriss for details is crucial in design.
Việc có đam mê với chi tiết là rất quan trọng trong thiết kế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay