eriss

[Mỹ]/ˈɛrɪs/
[Anh]/ˈɛrɪs/

Dịch

n. Eris (huyền thoại Hy Lạp, nữ thần của sự bất hòa)
abbr. hệ thống đánh chặn phương tiện tái nhập khí quyển ngoài.

Cụm từ & Cách kết hợp

eriss effect

hiệu ứng eriss

eriss model

mô hình eriss

eriss system

hệ thống eriss

eriss method

phương pháp eriss

eriss process

quy trình eriss

eriss analysis

phân tích eriss

eriss strategy

chiến lược eriss

eriss framework

khung eriss

eriss concept

khái niệm eriss

Câu ví dụ

she is known to have an eriss for art.

Cô ấy nổi tiếng là có đam mê với nghệ thuật.

he seems to have an eriss for business.

Anh ấy có vẻ có đam mê với kinh doanh.

they often have an eriss for music.

Họ thường có đam mê với âm nhạc.

to succeed, you must have an eriss for the market.

Để thành công, bạn phải có đam mê với thị trường.

she has an eriss for fashion trends.

Cô ấy có đam mê với xu hướng thời trang.

having an eriss for technology is essential in this field.

Việc có đam mê với công nghệ là điều cần thiết trong lĩnh vực này.

he has a natural eriss for solving problems.

Anh ấy có đam mê tự nhiên với việc giải quyết vấn đề.

to be a good chef, you need to have an eriss for flavors.

Để trở thành một đầu bếp giỏi, bạn cần có đam mê với hương vị.

she has an eriss for understanding people.

Cô ấy có đam mê với việc hiểu mọi người.

having an eriss for details is crucial in design.

Việc có đam mê với chi tiết là rất quan trọng trong thiết kế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay