Eritrean cuisine
ẩm thực Eritrea
Eritrean culture
văn hóa Eritrea
Eritrean history
lịch sử Eritrea
Eritrean language
ngôn ngữ Eritrea
Eritrean cuisine is known for its unique flavors and use of spices.
Ẩm thực Eritrea nổi tiếng với những hương vị độc đáo và sử dụng các loại gia vị.
The Eritrean community in this city is very close-knit and supportive.
Cộng đồng Eritrea trong thành phố này rất gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau.
She wore a traditional Eritrean dress to the cultural festival.
Cô ấy đã mặc một bộ trang phục truyền thống Eritrea đến lễ hội văn hóa.
Eritrean coffee is famous for its rich and bold flavor.
Cà phê Eritrea nổi tiếng với hương vị đậm đà và mạnh mẽ.
The Eritrean government has implemented various reforms in recent years.
Chính phủ Eritrea đã thực hiện nhiều cải cách trong những năm gần đây.
I met an Eritrean refugee who shared their story with me.
Tôi đã gặp một người tị nạn Eritrea chia sẻ câu chuyện của họ với tôi.
Eritrean music is a blend of traditional and modern influences.
Âm nhạc Eritrea là sự pha trộn giữa các ảnh hưởng truyền thống và hiện đại.
The Eritrean flag features a camel and an olive branch.
Màu cờ Eritrea có hình một con lạc đà và một nhánh ô liu.
They organized an Eritrean cultural event to celebrate their heritage.
Họ đã tổ chức một sự kiện văn hóa Eritrea để kỷ niệm di sản của họ.
Eritrean athletes have been making a name for themselves on the international stage.
Các vận động viên Eritrea đã dần khẳng định tên tuổi của họ trên trường quốc tế.
Eritrean cuisine
ẩm thực Eritrea
Eritrean culture
văn hóa Eritrea
Eritrean history
lịch sử Eritrea
Eritrean language
ngôn ngữ Eritrea
Eritrean cuisine is known for its unique flavors and use of spices.
Ẩm thực Eritrea nổi tiếng với những hương vị độc đáo và sử dụng các loại gia vị.
The Eritrean community in this city is very close-knit and supportive.
Cộng đồng Eritrea trong thành phố này rất gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau.
She wore a traditional Eritrean dress to the cultural festival.
Cô ấy đã mặc một bộ trang phục truyền thống Eritrea đến lễ hội văn hóa.
Eritrean coffee is famous for its rich and bold flavor.
Cà phê Eritrea nổi tiếng với hương vị đậm đà và mạnh mẽ.
The Eritrean government has implemented various reforms in recent years.
Chính phủ Eritrea đã thực hiện nhiều cải cách trong những năm gần đây.
I met an Eritrean refugee who shared their story with me.
Tôi đã gặp một người tị nạn Eritrea chia sẻ câu chuyện của họ với tôi.
Eritrean music is a blend of traditional and modern influences.
Âm nhạc Eritrea là sự pha trộn giữa các ảnh hưởng truyền thống và hiện đại.
The Eritrean flag features a camel and an olive branch.
Màu cờ Eritrea có hình một con lạc đà và một nhánh ô liu.
They organized an Eritrean cultural event to celebrate their heritage.
Họ đã tổ chức một sự kiện văn hóa Eritrea để kỷ niệm di sản của họ.
Eritrean athletes have been making a name for themselves on the international stage.
Các vận động viên Eritrea đã dần khẳng định tên tuổi của họ trên trường quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay