ermes

[Mỹ]/ˈɜːrmiːz/
[Anh]/ˈɜːrmiːz/

Dịch

n. (số nhiều) dạng số nhiều của erme
abbr. thiết bị đo tỷ lệ lỗi; thiết bị dùng để đo tỷ lệ lỗi bit hoặc tỷ lệ lỗi mã trong hệ thống truyền thông

Câu ví dụ

ermes offers premium delivery services worldwide.

Ermes cung cấp dịch vụ giao hàng cao cấp trên toàn thế giới.

the ermes app is available for download now.

Ứng dụng Ermes hiện đang có sẵn để tải về.

customers trust ermes for reliable shipping.

Khách hàng tin tưởng Ermes nhờ vào việc giao hàng đáng tin cậy.

ermes provides tracking updates in real-time.

Ermes cung cấp cập nhật theo dõi thời gian thực.

we recommend ermes for international shipments.

Chúng tôi khuyến nghị sử dụng Ermes cho các kiện hàng quốc tế.

ermes has revolutionized the logistics industry.

Ermes đã cách mạng hóa ngành logistics.

the ermes customer service team is very helpful.

Đội ngũ dịch vụ khách hàng của Ermes rất hữu ích.

choose ermes for fast and secure delivery.

Hãy chọn Ermes để có giao hàng nhanh chóng và an toàn.

ermes guarantees on-time package arrival.

Ermes đảm bảo gói hàng sẽ đến đúng giờ.

many businesses partner with ermes.

Rất nhiều doanh nghiệp hợp tác với Ermes.

ermes offers competitive pricing options.

Ermes cung cấp các lựa chọn giá cả cạnh tranh.

the ermes platform is user-friendly and intuitive.

Nền tảng Ermes thân thiện và trực quan với người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay