eroders

[Mỹ]/ɪˈrəʊdəz/
[Anh]/ɪˈroʊdərz/

Dịch

n. (số nhiều) Những vật thể làm mài mòn hoặc bào mòn dần, thường do các lực tự nhiên như nước, gió hoặc băng.
n. (kỹ thuật) Thiết bị hoặc tác nhân được sử dụng để loại bỏ vật liệu thông qua quá trình bào mòn hoặc mài mòn.

Cụm từ & Cách kết hợp

soil eroders

Vietnamese_translation

coastal eroders

Vietnamese_translation

river eroders

Vietnamese_translation

wind eroders

Vietnamese_translation

water eroders

Vietnamese_translation

natural eroders

Vietnamese_translation

glacial eroders

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

coastal eroders such as waves and tides constantly reshape the shoreline, creating dramatic cliffs and beaches.

những tác nhân xói mòn ven biển như sóng và thủy triều liên tục định hình lại bờ biển, tạo ra những vách đá ngoạn mục và bãi cát.

wind and water are powerful natural eroders that have sculpted these rock formations over millions of years.

gió và nước là những tác nhân xói mòn tự nhiên mạnh mẽ đã tạo ra những hình dạng đá này trong hàng triệu năm.

acid rain acts as chemical eroders, gradually dissolving marble statues and limestone buildings.

mưa axit đóng vai trò như những tác nhân xói mòn hóa học, làm tan dần các tượng đá cẩm thạch và các công trình bằng đá vôi.

glacial eroders carved out deep valleys during the ice age, leaving behind u-shaped landscapes.

các tác nhân xói mòn băng hà đã tạo ra những thung lũng sâu trong thời kỳ băng hà, để lại những cảnh quan có hình chữ U.

deforestation accelerates soil eroders by removing the protective tree roots that hold earth in place.

trồng rừng không đúng cách làm tăng tốc độ xói mòn đất bằng cách loại bỏ những rễ cây bảo vệ giữ đất lại.

industrial pollution introduces toxic eroders into waterways, damaging aquatic ecosystems.

ô nhiễm công nghiệp đưa các tác nhân xói mòn độc hại vào các hệ thống thủy lợi, gây thiệt hại cho hệ sinh thái thủy sinh.

the relentless action of these eroders has transformed the landscape into a maze of canyons and gorges.

hoạt động không ngừng nghỉ của các tác nhân xói mòn này đã biến đổi cảnh quan thành một mê cung của các thung lũng và hang động.

coastal engineers work to protect shorelines from the destructive effects of natural eroders.

các kỹ sư ven biển làm việc để bảo vệ bờ biển khỏi những tác động phá hủy của các tác nhân xói mòn tự nhiên.

geological studies reveal how different eroders have shaped the earth's surface throughout history.

các nghiên cứu địa chất tiết lộ cách các tác nhân xói mòn khác nhau đã định hình bề mặt Trái Đất trong suốt lịch sử.

farmers implement erosion control measures to prevent water eroders from washing away fertile topsoil.

nông dân thực hiện các biện pháp kiểm soát xói mòn để ngăn chặn các tác nhân xói mòn nước cuốn trôi lớp đất mặt màu mỡ.

the ancient ruins bear witness to centuries of erosion by wind and weather eroders.

các di tích cổ chứng kiến hàng thế kỷ bị xói mòn bởi các tác nhân xói mòn của gió và thời tiết.

concrete barriers serve as artificial defenses against the powerful ocean eroders that threaten coastal communities.

các hàng rào bê tông đóng vai trò như những hàng rào nhân tạo chống lại các tác nhân xói mòn đại dương mạnh mẽ đe dọa các cộng đồng ven biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay