human error
sai sót của con người
trial and error
thử và sai
error message
thông báo lỗi
margin of error
biên độ sai số
It's easy to err when you're tired.
Dễ mắc lỗi khi bạn mệt mỏi.
He tends to err on the side of caution.
Anh ta có xu hướng mắc lỗi nghiêng về sự thận trọng.
I made an err in judgment.
Tôi đã mắc lỗi trong phán đoán.
To err is human, to forgive divine.
Độ lầm là bản chất con người, tha thứ là điều thiêng liêng.
She erred in her calculations.
Cô ấy đã mắc lỗi trong tính toán của mình.
The computer program is designed to catch any err.
Chương trình máy tính được thiết kế để bắt bất kỳ lỗi nào.
The teacher pointed out the err in the student's essay.
Giáo viên đã chỉ ra lỗi trong bài luận của học sinh.
He erratically changed his mind multiple times.
Anh ta nhiều lần thay đổi ý định một cách thất thường.
The company apologized for the err in their billing statement.
Công ty xin lỗi về lỗi trong bản sao kê thanh toán của họ.
She tried to err on the side of honesty in her dealings.
Cô ấy cố gắng mắc lỗi nghiêng về sự trung thực trong giao dịch của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay