erucas

[Mỹ]/ˈjʊərəkəs/
[Anh]/ˈjʊrəkəs/

Dịch

n. sâu bướm

Cụm từ & Cách kết hợp

erucas plant

cây erucas

erucas oil

dầu erucas

erucas seeds

hạt giống erucas

erucas extract

chiết xuất erucas

erucas benefits

lợi ích của erucas

erucas cultivation

trồng trọt erucas

erucas research

nghiên cứu erucas

erucas varieties

các giống erucas

erucas nutrition

dinh dưỡng của erucas

erucas uses

sử dụng erucas

Câu ví dụ

erucas are often used in traditional medicine.

rau arugula thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many people enjoy the taste of erucas in salads.

nhiều người thích vị của rau arugula trong các món salad.

erucas can be found in various cuisines around the world.

rau arugula có thể được tìm thấy trong nhiều nền ẩm thực khác nhau trên thế giới.

farmers grow erucas for both food and oil production.

những người nông dân trồng rau arugula cho cả thực phẩm và sản xuất dầu.

erucas are rich in vitamins and minerals.

rau arugula giàu vitamin và khoáng chất.

some people are allergic to erucas and should avoid them.

một số người bị dị ứng với rau arugula và nên tránh chúng.

erucas can be eaten raw or cooked.

rau arugula có thể ăn sống hoặc nấu chín.

in some regions, erucas are considered a delicacy.

ở một số vùng, rau arugula được coi là một món ăn đặc sản.

erucas have a distinctive flavor that enhances dishes.

rau arugula có hương vị đặc trưng làm tăng thêm hương vị cho các món ăn.

cooking with erucas can add a unique twist to your meals.

nấu ăn với rau arugula có thể thêm một sự khác biệt độc đáo cho bữa ăn của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay