eruptive activity
hoạt động phun trào
eruptive behavior
hành vi phun trào
an acute eruptive disease.
một bệnh cấp tính, phát triển đột ngột.
a history of the eruptive activity in an area.
lịch sử hoạt động phun trào trong một khu vực.
A case of eruptive vellus hair cyst was reported.
Một trường hợp nang lông vellus nổi trội đã được báo cáo.
Two patients with eruptive vellus hair cysts are reported.
Báo cáo hai bệnh nhân bị nang lông vellus nổi trội.
We recently encountered three old men with pruritic porokeratosis .We propose the term “eruptive pruritic papular porokeratosis” for describing this unusual variant of porokeratosis.
Chúng tôi gần đây đã gặp phải ba người đàn ông lớn tuổi bị viêm da tiết tả ngứa. Chúng tôi đề xuất thuật ngữ “viêm da tiết tả papular, ngứa, phát triển đột ngột” để mô tả biến thể bất thường của viêm da tiết tả.
The volcano had an eruptive eruption last night.
Núm núi lửa đã phun trào đột ngột vào đêm qua.
The patient showed signs of an eruptive rash on his skin.
Bệnh nhân có dấu hiệu phát ban phát triển đột ngột trên da.
The eruptive behavior of the child caused concern among the teachers.
Hành vi phát triển đột ngột của đứa trẻ khiến các giáo viên lo lắng.
The eruptive personality of the boss made it difficult for employees to work with him.
Tính cách phát triển đột ngột của sếp khiến nhân viên khó làm việc với ông.
The eruptive reaction from the audience surprised the performers on stage.
Phản ứng phát triển đột ngột từ khán giả khiến các diễn viên trên sân khấu ngạc nhiên.
The eruptive energy of the protest rally could be felt throughout the city.
Năng lượng phát triển đột ngột của cuộc biểu tình có thể được cảm nhận trên khắp thành phố.
The eruptive force of the earthquake caused widespread damage to buildings in the area.
Sức mạnh phát triển đột ngột của trận động đất đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho các tòa nhà trong khu vực.
The eruptive temper of the coach often led to conflicts with players during games.
Tính nóng nảy phát triển đột ngột của huấn luyện viên thường dẫn đến xung đột với các cầu thủ trong các trận đấu.
The eruptive growth of the company attracted the attention of investors worldwide.
Sự phát triển phát triển đột ngột của công ty đã thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư trên toàn thế giới.
The eruptive volcano spewed ash and lava into the air, creating a spectacular sight.
Núm núi lửa phun trào đột ngột tro và dung nham vào không khí, tạo ra một cảnh tượng ngoạn mục.
eruptive activity
hoạt động phun trào
eruptive behavior
hành vi phun trào
an acute eruptive disease.
một bệnh cấp tính, phát triển đột ngột.
a history of the eruptive activity in an area.
lịch sử hoạt động phun trào trong một khu vực.
A case of eruptive vellus hair cyst was reported.
Một trường hợp nang lông vellus nổi trội đã được báo cáo.
Two patients with eruptive vellus hair cysts are reported.
Báo cáo hai bệnh nhân bị nang lông vellus nổi trội.
We recently encountered three old men with pruritic porokeratosis .We propose the term “eruptive pruritic papular porokeratosis” for describing this unusual variant of porokeratosis.
Chúng tôi gần đây đã gặp phải ba người đàn ông lớn tuổi bị viêm da tiết tả ngứa. Chúng tôi đề xuất thuật ngữ “viêm da tiết tả papular, ngứa, phát triển đột ngột” để mô tả biến thể bất thường của viêm da tiết tả.
The volcano had an eruptive eruption last night.
Núm núi lửa đã phun trào đột ngột vào đêm qua.
The patient showed signs of an eruptive rash on his skin.
Bệnh nhân có dấu hiệu phát ban phát triển đột ngột trên da.
The eruptive behavior of the child caused concern among the teachers.
Hành vi phát triển đột ngột của đứa trẻ khiến các giáo viên lo lắng.
The eruptive personality of the boss made it difficult for employees to work with him.
Tính cách phát triển đột ngột của sếp khiến nhân viên khó làm việc với ông.
The eruptive reaction from the audience surprised the performers on stage.
Phản ứng phát triển đột ngột từ khán giả khiến các diễn viên trên sân khấu ngạc nhiên.
The eruptive energy of the protest rally could be felt throughout the city.
Năng lượng phát triển đột ngột của cuộc biểu tình có thể được cảm nhận trên khắp thành phố.
The eruptive force of the earthquake caused widespread damage to buildings in the area.
Sức mạnh phát triển đột ngột của trận động đất đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho các tòa nhà trong khu vực.
The eruptive temper of the coach often led to conflicts with players during games.
Tính nóng nảy phát triển đột ngột của huấn luyện viên thường dẫn đến xung đột với các cầu thủ trong các trận đấu.
The eruptive growth of the company attracted the attention of investors worldwide.
Sự phát triển phát triển đột ngột của công ty đã thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư trên toàn thế giới.
The eruptive volcano spewed ash and lava into the air, creating a spectacular sight.
Núm núi lửa phun trào đột ngột tro và dung nham vào không khí, tạo ra một cảnh tượng ngoạn mục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay