escales

[Mỹ]/ˈeskɑːlz/
[Anh]/ˈeskɑːlz/

Dịch

n. viết tắt cho các cảng đến

Câu ví dụ

i stepped on the bathroom scales to check my weight.

Tôi bước lên cân phòng tắm để kiểm tra cân nặng của mình.

the chef used kitchen scales to measure the flour precisely.

Người đầu bếp sử dụng cân nhà bếp để đo chính xác lượng bột.

the fish had shiny silver scales covering its body.

Con cá có những vảy bạc lấp lánh bao phủ cơ thể nó.

musicians practice scales every day to improve their technique.

Nhạc sĩ luyện tập các nốt thang âm mỗi ngày để cải thiện kỹ thuật của họ.

the company decided to scale back its operations due to losses.

Do thua lỗ, công ty đã quyết định thu hẹp hoạt động của mình.

her generosity tipped the scales in her favor during the decision.

Sự rộng lượng của cô ấy đã làm nghiêng cán cân về phía cô trong quyết định đó.

the project was implemented on a massive scale across the region.

Dự án được triển khai quy mô lớn trên toàn khu vực.

digital scales provide more accurate measurements than analog ones.

Cân kỹ thuật số cung cấp các phép đo chính xác hơn so với cân analog.

they had to scale the cliff wall using specialized equipment.

Họ phải leo lên bức tường vách đá bằng thiết bị chuyên dụng.

the government plans to scale up its renewable energy initiatives.

Chính phủ có kế hoạch mở rộng các sáng kiến năng lượng tái tạo của mình.

laboratory scales must be calibrated regularly for precision.

Cân phòng thí nghiệm phải được hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ chính xác.

the doctor used infant scales to weigh the newborn baby.

Bác sĩ đã sử dụng cân trẻ em để cân em bé mới sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay