wild escapade
cuộc phiêu lưu hoang dã
adventurous escapade
cuộc phiêu lưu mạo hiểm
exciting escapade
cuộc phiêu lưu thú vị
Her escapades were a subject of merriment in the sorority house.
Những trò nghịch của cô ấy là đề tài vui vẻ trong nhà của hội chị em.
escapade in the forest
cuộc phiêu lưu trong rừng
escapade to a foreign country
cuộc phiêu lưu đến một đất nước xa lạ
wild escapade
cuộc phiêu lưu hoang dã
adventurous escapade
cuộc phiêu lưu mạo hiểm
exciting escapade
cuộc phiêu lưu thú vị
Her escapades were a subject of merriment in the sorority house.
Những trò nghịch của cô ấy là đề tài vui vẻ trong nhà của hội chị em.
escapade in the forest
cuộc phiêu lưu trong rừng
escapade to a foreign country
cuộc phiêu lưu đến một đất nước xa lạ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay