escaroles

[Mỹ]/ˈɛskəroʊlz/
[Anh]/ˈɛskəroʊlz/

Dịch

n. rau lá xanh tương tự như endive

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh escaroles

rau bồ sung tươi

cooked escaroles

rau bồ sung đã nấu chín

escaroles salad

salad rau bồ sung

escaroles recipe

công thức nấu món rau bồ sung

grilled escaroles

rau bồ sung nướng

escaroles soup

súp rau bồ sung

escaroles dish

món rau bồ sung

escaroles garnish

trang trí bằng rau bồ sung

escaroles stew

hầm rau bồ sung

escaroles benefits

lợi ích của rau bồ sung

Câu ví dụ

escaroles can be used in salads for a bitter flavor.

Rau diếp cá có thể được sử dụng trong salad để tạo thêm hương vị đắng.

many chefs recommend escaroles for their unique taste.

Nhiều đầu bếp khuyên dùng rau diếp cá vì hương vị độc đáo của chúng.

adding escaroles to your dish can enhance the overall flavor.

Việc thêm rau diếp cá vào món ăn của bạn có thể tăng cường hương vị tổng thể.

escaroles are often sautéed with garlic and olive oil.

Rau diếp cá thường được xào với tỏi và dầu ô liu.

in italian cuisine, escaroles are a popular ingredient.

Trong ẩm thực Ý, rau diếp cá là một nguyên liệu phổ biến.

escaroles can be found in most grocery stores.

Rau diếp cá có thể được tìm thấy ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa.

some people enjoy escaroles cooked in soups.

Một số người thích ăn rau diếp cá nấu trong súp.

escaroles are rich in vitamins and minerals.

Rau diếp cá giàu vitamin và khoáng chất.

try adding escaroles to your pasta for extra texture.

Hãy thử thêm rau diếp cá vào mì ống của bạn để có thêm kết cấu.

growing escaroles in your garden can be rewarding.

Việc trồng rau diếp cá trong vườn của bạn có thể mang lại phần thưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay