eschars

[Mỹ]/ˈɛskɑː/
[Anh]/ˈɛskɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vùng mô chết khô, giống như vảy, hình thành trên một vết thương

Cụm từ & Cách kết hợp

eschar removal

loại bỏ hoang hóa

eschar formation

hình thành hoang hóa

eschar assessment

đánh giá hoang hóa

eschar appearance

bề ngoài của hoang hóa

eschar management

quản lý hoang hóa

eschar characteristics

đặc điểm của hoang hóa

eschar care

chăm sóc hoang hóa

eschar treatment

điều trị hoang hóa

eschar size

kích thước hoang hóa

eschar evaluation

đánh giá hoang hóa

Câu ví dụ

the doctor examined the eschar on the patient's leg.

bác sĩ đã kiểm tra lớp hoại tử trên chân bệnh nhân.

eschar can form as a result of severe burns.

hoại tử có thể hình thành do bỏng nặng.

proper care is essential to prevent infection in the eschar.

chăm sóc đúng cách là điều cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng tại vùng hoại tử.

the eschar was removed during the surgical procedure.

lớp hoại tử đã được loại bỏ trong quá trình phẫu thuật.

patients with diabetes may experience delayed healing of eschar.

bệnh nhân tiểu đường có thể bị chậm lành thương tại vùng hoại tử.

it is important to monitor the eschar for any changes.

cần thiết để theo dõi các thay đổi của vùng hoại tử.

eschar can indicate the severity of a wound.

hoại tử có thể cho thấy mức độ nghiêm trọng của vết thương.

the nurse applied a dressing over the eschar.

y tá đã băng bó lên vùng hoại tử.

eschar debridement is often necessary for proper healing.

cạo bỏ hoại tử thường cần thiết cho quá trình lành thương.

understanding eschar formation is crucial for wound care specialists.

hiểu về sự hình thành hoại tử rất quan trọng đối với các chuyên gia chăm sóc vết thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay