esg investing
Đầu tư ESG
esg criteria
tiêu chí ESG
esg rating
đánh giá ESG
esg funds
quỹ ESG
esg strategy
chiến lược ESG
esg report
báo cáo ESG
esg performance
hiệu suất ESG
esg metrics
chỉ số ESG
esg framework
khung ESG
esg compliance
tính tuân thủ ESG
companies are increasingly focusing on esg criteria when making investment decisions.
Các công ty ngày càng chú trọng đến các tiêu chí ESG khi đưa ra quyết định đầu tư.
the esg rating system helps investors evaluate a company's sustainability practices.
Hệ thống xếp hạng ESG giúp các nhà đầu tư đánh giá các hoạt động bền vững của một công ty.
many funds now incorporate esg factors into their portfolio management strategies.
Nhiều quỹ đầu tư hiện nay đã đưa các yếu tố ESG vào chiến lược quản lý danh mục đầu tư của họ.
esg reporting has become standard practice for publicly traded companies.
Báo cáo ESG đã trở thành thực hành tiêu chuẩn cho các công ty niêm yết.
analysts recommend considering esg metrics alongside traditional financial indicators.
Các nhà phân tích khuyến nghị xem xét các chỉ số ESG cùng với các chỉ số tài chính truyền thống.
the company's poor esg performance led to significant investor withdrawals.
Sự thể hiện kém về ESG của công ty đã dẫn đến việc rút vốn đáng kể từ các nhà đầu tư.
esg certifications can enhance a brand's reputation and customer trust.
Các chứng nhận ESG có thể nâng cao uy tín thương hiệu và lòng tin của khách hàng.
regulators are introducing stricter esg disclosure requirements for corporations.
Các cơ quan quản lý đang đưa ra các yêu cầu công bố ESG nghiêm ngặt hơn đối với các công ty.
esg-focused investments have shown competitive returns in recent years.
Các khoản đầu tư tập trung vào ESG đã cho thấy lợi nhuận cạnh tranh trong những năm gần đây.
climate change considerations are a major component of esg analysis.
Các yếu tố liên quan đến biến đổi khí hậu là một thành phần chính trong phân tích ESG.
the esg framework helps identify potential risks in the supply chain.
Khung ESG giúp xác định các rủi ro tiềm tàng trong chuỗi cung ứng.
stakeholders are demanding greater transparency in esg reporting standards.
Các bên liên quan đang yêu cầu có sự minh bạch cao hơn trong các tiêu chuẩn báo cáo ESG.
esg investing
Đầu tư ESG
esg criteria
tiêu chí ESG
esg rating
đánh giá ESG
esg funds
quỹ ESG
esg strategy
chiến lược ESG
esg report
báo cáo ESG
esg performance
hiệu suất ESG
esg metrics
chỉ số ESG
esg framework
khung ESG
esg compliance
tính tuân thủ ESG
companies are increasingly focusing on esg criteria when making investment decisions.
Các công ty ngày càng chú trọng đến các tiêu chí ESG khi đưa ra quyết định đầu tư.
the esg rating system helps investors evaluate a company's sustainability practices.
Hệ thống xếp hạng ESG giúp các nhà đầu tư đánh giá các hoạt động bền vững của một công ty.
many funds now incorporate esg factors into their portfolio management strategies.
Nhiều quỹ đầu tư hiện nay đã đưa các yếu tố ESG vào chiến lược quản lý danh mục đầu tư của họ.
esg reporting has become standard practice for publicly traded companies.
Báo cáo ESG đã trở thành thực hành tiêu chuẩn cho các công ty niêm yết.
analysts recommend considering esg metrics alongside traditional financial indicators.
Các nhà phân tích khuyến nghị xem xét các chỉ số ESG cùng với các chỉ số tài chính truyền thống.
the company's poor esg performance led to significant investor withdrawals.
Sự thể hiện kém về ESG của công ty đã dẫn đến việc rút vốn đáng kể từ các nhà đầu tư.
esg certifications can enhance a brand's reputation and customer trust.
Các chứng nhận ESG có thể nâng cao uy tín thương hiệu và lòng tin của khách hàng.
regulators are introducing stricter esg disclosure requirements for corporations.
Các cơ quan quản lý đang đưa ra các yêu cầu công bố ESG nghiêm ngặt hơn đối với các công ty.
esg-focused investments have shown competitive returns in recent years.
Các khoản đầu tư tập trung vào ESG đã cho thấy lợi nhuận cạnh tranh trong những năm gần đây.
climate change considerations are a major component of esg analysis.
Các yếu tố liên quan đến biến đổi khí hậu là một thành phần chính trong phân tích ESG.
the esg framework helps identify potential risks in the supply chain.
Khung ESG giúp xác định các rủi ro tiềm tàng trong chuỗi cung ứng.
stakeholders are demanding greater transparency in esg reporting standards.
Các bên liên quan đang yêu cầu có sự minh bạch cao hơn trong các tiêu chuẩn báo cáo ESG.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay