esophagoscope

[Mỹ]/ɪˈsɒfəɡəʊskəʊp/
[Anh]/ɪˈsɑfəɡoʊskoʊp/

Dịch

n. một dụng cụ y tế để kiểm tra thực quản
Word Forms
số nhiềuesophagoscopes

Cụm từ & Cách kết hợp

esophagoscope insertion

đặt nội soi thực quản

esophagoscope examination

khám nội soi thực quản

esophagoscope procedure

thủ thuật nội soi thực quản

esophagoscope use

sử dụng nội soi thực quản

esophagoscope findings

kết quả nội soi thực quản

esophagoscope biopsy

sinh thiết nội soi thực quản

esophagoscope view

hình ảnh nội soi thực quản

esophagoscope guide

hướng dẫn sử dụng nội soi thực quản

esophagoscope check

kiểm tra nội soi thực quản

esophagoscope results

kết quả của nội soi thực quản

Câu ví dụ

the doctor used the esophagoscope to examine the patient's throat.

bác sĩ đã sử dụng ống nội soi thực quản để kiểm tra họng của bệnh nhân.

during the procedure, the esophagoscope provided clear images.

trong quá trình thực hiện, ống nội soi thực quản cung cấp hình ảnh rõ ràng.

patients must fast before an esophagoscope examination.

bệnh nhân phải nhịn ăn trước khi thực hiện nội soi thực quản.

the esophagoscope can help diagnose various esophageal conditions.

ống nội soi thực quản có thể giúp chẩn đoán các bệnh lý thực quản khác nhau.

after the esophagoscope procedure, the doctor explained the results.

sau khi nội soi thực quản, bác sĩ đã giải thích kết quả.

using an esophagoscope requires specialized training.

việc sử dụng ống nội soi thực quản đòi hỏi đào tạo chuyên môn.

esophagoscope procedures are generally safe and minimally invasive.

các thủ thuật nội soi thực quản thường an toàn và ít xâm lấn.

the esophagoscope was inserted gently to avoid discomfort.

ống nội soi thực quản được đưa vào nhẹ nhàng để tránh khó chịu.

some patients may experience anxiety before an esophagoscope exam.

một số bệnh nhân có thể cảm thấy lo lắng trước khi nội soi thực quản.

after the esophagoscope, the patient was monitored for any complications.

sau khi nội soi thực quản, bệnh nhân được theo dõi xem có biến chứng nào không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay