espadín

[Mỹ]/ˌespəˈdɪn/
[Anh]/ˌespəˈdɪn/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

draw espadín

sheathe espadín

brandish espadín

wield espadín

sharpen espadín

polish espadín

buy espadín

sell espadín

carry espadín

lose espadín

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay