esparcet

[Mỹ]/esˈpɑːset/
[Anh]/esˈpɑːrset/

Dịch

n. Một loại cây họ đậu sống lâu năm (Onobrychis viciifolia) bản địa châu Âu và châu Á phương Tây, được trồng để làm thức ăn chăn nuôi và làm cỏ khô.
Các dạng của từ
số nhiềuesparcets

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay