estable situation
tình hình ổn định
estable economy
nền kinh tế ổn định
estable relationship
mối quan hệ ổn định
estable government
chính phủ ổn định
estable prices
mức giá ổn định
estable income
thu nhập ổn định
more estable
ổn định hơn
estable foundation
nền tảng ổn định
estable conditions
điều kiện ổn định
estable market
thị trường ổn định
the company has maintained a stable financial position despite market fluctuations.
Công ty đã duy trì được vị thế tài chính ổn định bất chấp biến động thị trường.
patients with stable vital signs can be discharged from the hospital.
Bệnh nhân có các dấu hiệu sinh tồn ổn định có thể được xuất viện.
the government aims to establish a stable economic environment for businesses.
Chính phủ hướng tới thiết lập một môi trường kinh tế ổn định cho các doanh nghiệp.
after months of treatment, her condition is now stable.
Sau nhiều tháng điều trị, tình trạng của cô ấy hiện đã ổn định.
the old bridge remains stable despite heavy traffic.
Cây cầu cũ vẫn còn ổn định mặc dù có lưu lượng giao thông lớn.
we need a stable internet connection for the video conference.
Chúng tôi cần một kết nối internet ổn định cho hội nghị video.
the stable price of oil has benefited the global economy.
Giá dầu ổn định đã mang lại lợi ích cho nền kinh tế toàn cầu.
children need stable and loving environments to thrive.
Trẻ em cần những môi trường ổn định và yêu thương để phát triển.
the stable foundation ensured the building's safety during the earthquake.
Nền móng vững chắc đã đảm bảo an toàn cho tòa nhà trong trận động đất.
he has held a stable job for the past five years.
Anh ấy đã giữ một công việc ổn định trong năm năm qua.
the politician promised to maintain stable relations with neighboring countries.
Nhà chính trị hứa sẽ duy trì quan hệ ổn định với các nước láng giềng.
stable blood sugar levels are important for diabetic patients.
Mức đường huyết ổn định rất quan trọng đối với bệnh nhân tiểu đường.
estable situation
tình hình ổn định
estable economy
nền kinh tế ổn định
estable relationship
mối quan hệ ổn định
estable government
chính phủ ổn định
estable prices
mức giá ổn định
estable income
thu nhập ổn định
more estable
ổn định hơn
estable foundation
nền tảng ổn định
estable conditions
điều kiện ổn định
estable market
thị trường ổn định
the company has maintained a stable financial position despite market fluctuations.
Công ty đã duy trì được vị thế tài chính ổn định bất chấp biến động thị trường.
patients with stable vital signs can be discharged from the hospital.
Bệnh nhân có các dấu hiệu sinh tồn ổn định có thể được xuất viện.
the government aims to establish a stable economic environment for businesses.
Chính phủ hướng tới thiết lập một môi trường kinh tế ổn định cho các doanh nghiệp.
after months of treatment, her condition is now stable.
Sau nhiều tháng điều trị, tình trạng của cô ấy hiện đã ổn định.
the old bridge remains stable despite heavy traffic.
Cây cầu cũ vẫn còn ổn định mặc dù có lưu lượng giao thông lớn.
we need a stable internet connection for the video conference.
Chúng tôi cần một kết nối internet ổn định cho hội nghị video.
the stable price of oil has benefited the global economy.
Giá dầu ổn định đã mang lại lợi ích cho nền kinh tế toàn cầu.
children need stable and loving environments to thrive.
Trẻ em cần những môi trường ổn định và yêu thương để phát triển.
the stable foundation ensured the building's safety during the earthquake.
Nền móng vững chắc đã đảm bảo an toàn cho tòa nhà trong trận động đất.
he has held a stable job for the past five years.
Anh ấy đã giữ một công việc ổn định trong năm năm qua.
the politician promised to maintain stable relations with neighboring countries.
Nhà chính trị hứa sẽ duy trì quan hệ ổn định với các nước láng giềng.
stable blood sugar levels are important for diabetic patients.
Mức đường huyết ổn định rất quan trọng đối với bệnh nhân tiểu đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay