estafa

[Mỹ]/esˈtafa/
[Anh]/esˈtafa/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

commit estafa

estafa suspect

estafa case

charged estafa

estafa trial

convicted estafa

estafa charge

estafa victim

estafa scam

estafa report

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay