estancias

[US]/ɛˈstɑːnʧə/
[UK]/ɛˈstæntʃə/
Frequency: Very High

Translation

n. một trang trại hoặc điền trang lớn ở Mỹ Latinh; (Mỹ Latinh) trang trại lớn, điền trang lớn

Phrases & Collocations

estancia corta

chuyến đi ngắn ngày

estancia larga

chuyến đi dài ngày

estancia feliz

chuyến đi hạnh phúc

estancia cómoda

chuyến đi thoải mái

estancia tranquila

chuyến đi yên bình

estancia agradable

chuyến đi dễ chịu

estancia rural

chuyến đi nông thôn

estancia única

chuyến đi độc đáo

estancia segura

chuyến đi an toàn

estancia familiar

chuyến đi gia đình

Example Sentences

we spent a lovely estancia in the countryside.

Chúng tôi đã dành một kỳ nghỉ tại nông thôn thật tuyệt vời.

the estancia was beautifully decorated.

Khu nghỉ dưỡng được trang trí một cách đẹp mắt.

during our estancia, we enjoyed local cuisine.

Trong suốt thời gian nghỉ dưỡng, chúng tôi đã thưởng thức ẩm thực địa phương.

the estancia provided stunning views of the mountains.

Khu nghỉ dưỡng có tầm nhìn tuyệt đẹp ra núi non.

we booked an estancia for our vacation.

Chúng tôi đã đặt một khu nghỉ dưỡng cho kỳ nghỉ của chúng tôi.

our estancia included horseback riding activities.

Khu nghỉ dưỡng của chúng tôi bao gồm các hoạt động cưỡi ngựa.

she felt relaxed during her estancia by the beach.

Cô ấy cảm thấy thư giãn trong suốt thời gian nghỉ dưỡng bên bờ biển.

the estancia was a perfect getaway from the city.

Khu nghỉ dưỡng là một nơi trốn hoàn hảo khỏi thành phố.

they enjoyed wine tasting during their estancia.

Họ đã tận hưởng việc nếm thử rượu trong suốt thời gian nghỉ dưỡng của họ.

we made many memories during our estancia in argentina.

Chúng tôi đã tạo ra nhiều kỷ niệm trong suốt thời gian nghỉ dưỡng của chúng tôi ở Argentina.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now