estazolam

[Mỹ]/ɪˈsteɪzəlæm/
[Anh]/ɪˈsteɪzəlæm/

Dịch

n. Một dẫn xuất benzodiazepine được sử dụng như một chất gây ngủ và chất an thần.
Các dạng của từ
số nhiềuestazolams

Cụm từ & Cách kết hợp

prescribed estazolam

estazolam được kê đơn

estazolam dosage

liều dùng estazolam

estazolam medication

thuốc estazolam

estazolam effects

tác dụng của estazolam

estazolam prescription

đơn thuốc estazolam

estazolam tablets

vỉ thuốc estazolam

taking estazolam

sử dụng estazolam

estazolam treatment

điều trị bằng estazolam

estazolam use

việc sử dụng estazolam

estazolam dependence

phụ thuộc vào estazolam

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay