esteemable character
tính cách đáng kính
highly esteemable
rất đáng kính
esteemable conduct
hành vi đáng kính
esteemable person
người đáng kính
found esteemable
được đánh giá là đáng kính
esteemable qualities
những phẩm chất đáng kính
truly esteemable
thực sự đáng kính
she is an esteemedable colleague, always willing to help.
Cô ấy là một đồng nghiệp đáng kính, luôn sẵn lòng giúp đỡ.
the professor was an esteemedable figure in the academic community.
Nhà giáo là một nhân vật đáng kính trong cộng đồng học thuật.
he held the esteemedable position of ceo for many years.
Ông giữ chức vụ CEO đáng kính trong nhiều năm.
the company sought an esteemedable leader to guide its future.
Công ty tìm kiếm một nhà lãnh đạo đáng kính để dẫn dắt tương lai của mình.
it was an esteemedable achievement to complete the project on time.
Việc hoàn thành dự án đúng thời hạn là một thành tựu đáng kính.
we recognized her as an esteemedable member of the team.
Chúng tôi công nhận cô ấy là một thành viên đáng kính của nhóm.
he maintained an esteemedable reputation throughout his career.
Ông duy trì danh tiếng đáng kính trong suốt sự nghiệp của mình.
the museum showcased the esteemedable work of the artist.
Nhà bảo tàng trưng bày những tác phẩm đáng kính của nghệ sĩ.
they admired the esteemedable qualities of the humanitarian worker.
Họ ngưỡng mộ những phẩm chất đáng kính của người làm việc nhân đạo.
the organization honored an esteemedable volunteer for their dedication.
Tổ chức vinh danh một tình nguyện viên đáng kính vì sự tận tâm của họ.
it's an esteemedable goal to strive for excellence in all endeavors.
Việc nỗ lực đạt được sự xuất sắc trong mọi nỗ lực là một mục tiêu đáng kính.
esteemable character
tính cách đáng kính
highly esteemable
rất đáng kính
esteemable conduct
hành vi đáng kính
esteemable person
người đáng kính
found esteemable
được đánh giá là đáng kính
esteemable qualities
những phẩm chất đáng kính
truly esteemable
thực sự đáng kính
she is an esteemedable colleague, always willing to help.
Cô ấy là một đồng nghiệp đáng kính, luôn sẵn lòng giúp đỡ.
the professor was an esteemedable figure in the academic community.
Nhà giáo là một nhân vật đáng kính trong cộng đồng học thuật.
he held the esteemedable position of ceo for many years.
Ông giữ chức vụ CEO đáng kính trong nhiều năm.
the company sought an esteemedable leader to guide its future.
Công ty tìm kiếm một nhà lãnh đạo đáng kính để dẫn dắt tương lai của mình.
it was an esteemedable achievement to complete the project on time.
Việc hoàn thành dự án đúng thời hạn là một thành tựu đáng kính.
we recognized her as an esteemedable member of the team.
Chúng tôi công nhận cô ấy là một thành viên đáng kính của nhóm.
he maintained an esteemedable reputation throughout his career.
Ông duy trì danh tiếng đáng kính trong suốt sự nghiệp của mình.
the museum showcased the esteemedable work of the artist.
Nhà bảo tàng trưng bày những tác phẩm đáng kính của nghệ sĩ.
they admired the esteemedable qualities of the humanitarian worker.
Họ ngưỡng mộ những phẩm chất đáng kính của người làm việc nhân đạo.
the organization honored an esteemedable volunteer for their dedication.
Tổ chức vinh danh một tình nguyện viên đáng kính vì sự tận tâm của họ.
it's an esteemedable goal to strive for excellence in all endeavors.
Việc nỗ lực đạt được sự xuất sắc trong mọi nỗ lực là một mục tiêu đáng kính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay