estival celebration
buổi lễ mùa hè
estival season
mùa hè
estival activities
các hoạt động mùa hè
estival festival
lễ hội mùa hè
estival vibes
không khí mùa hè
estival events
sự kiện mùa hè
estival fun
vui chơi mùa hè
estival joy
niềm vui mùa hè
estival spirit
tinh thần mùa hè
estival gathering
sự tụ họp mùa hè
the estival sun warmed the beachgoers.
bức nắng mùa hè làm ấm những người tắm biển.
we enjoyed an estival picnic in the park.
chúng tôi đã tận hưởng một cuộc dã ngoại mùa hè trong công viên.
festival-goers danced under the estival sky.
những người tham dự lễ hội đã khiêu vũ dưới bầu trời mùa hè.
the estival flowers bloomed beautifully.
những bông hoa mùa hè nở rộ tuyệt đẹp.
children played joyfully during the estival break.
trẻ em chơi đùa vui vẻ trong kỳ nghỉ mùa hè.
we planned an estival getaway to the mountains.
chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi trốn khỏi thành phố vào mùa hè đến núi.
the estival evenings were perfect for stargazing.
những buổi tối mùa hè thật hoàn hảo để ngắm sao.
she wore a light dress for the estival event.
cô ấy đã mặc một chiếc váy nhẹ nhàng cho sự kiện mùa hè.
they organized an estival concert in the park.
họ đã tổ chức một buổi hòa nhạc mùa hè trong công viên.
the estival breeze made the evening pleasant.
gió mùa hè đã làm cho buổi tối trở nên dễ chịu.
estival celebration
buổi lễ mùa hè
estival season
mùa hè
estival activities
các hoạt động mùa hè
estival festival
lễ hội mùa hè
estival vibes
không khí mùa hè
estival events
sự kiện mùa hè
estival fun
vui chơi mùa hè
estival joy
niềm vui mùa hè
estival spirit
tinh thần mùa hè
estival gathering
sự tụ họp mùa hè
the estival sun warmed the beachgoers.
bức nắng mùa hè làm ấm những người tắm biển.
we enjoyed an estival picnic in the park.
chúng tôi đã tận hưởng một cuộc dã ngoại mùa hè trong công viên.
festival-goers danced under the estival sky.
những người tham dự lễ hội đã khiêu vũ dưới bầu trời mùa hè.
the estival flowers bloomed beautifully.
những bông hoa mùa hè nở rộ tuyệt đẹp.
children played joyfully during the estival break.
trẻ em chơi đùa vui vẻ trong kỳ nghỉ mùa hè.
we planned an estival getaway to the mountains.
chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi trốn khỏi thành phố vào mùa hè đến núi.
the estival evenings were perfect for stargazing.
những buổi tối mùa hè thật hoàn hảo để ngắm sao.
she wore a light dress for the estival event.
cô ấy đã mặc một chiếc váy nhẹ nhàng cho sự kiện mùa hè.
they organized an estival concert in the park.
họ đã tổ chức một buổi hòa nhạc mùa hè trong công viên.
the estival breeze made the evening pleasant.
gió mùa hè đã làm cho buổi tối trở nên dễ chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay