estufas

[Mỹ]//ˈɛstuːfəs//
[Anh]//ˈɛstuːfəs//

Dịch

n. bồn đun nóng

Cụm từ & Cách kết hợp

las estufas de gas

Bếp đốt gas

las estufas eléctricas

Bếp điện

estufas de leña

Bếp củi

las estufas nuevas

Bếp mới

las estufas antiguas

Bếp cũ

estufas rotas

Bếp hỏng

las estufas encendidas

Bếp đang bật

estufas apagadas

Bếp đang tắt

las estufas sucias

Bếp bẩn

estufas en oferta

Bếp đang khuyến mãi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay