esuriences of desire
Những ham muốn của sự khao khát
esuriences of power
Những ham muốn của quyền lực
esuriences for wealth
Những ham muốn về sự giàu có
esuriences of knowledge
Những ham muốn về kiến thức
human esuriences
Những ham muốn của con người
esuriences of fame
Những ham muốn về danh tiếng
esuriences for more
Những ham muốn cho nhiều hơn
esuriences of life
Những ham muốn của cuộc sống
esuriences of pleasure
Những ham muốn về niềm vui
esuriences of success
Những ham muốn về thành công
his esuriences for knowledge drove him to read every book he could find.
Những khát khao về kiến thức khiến anh ấy đọc tất cả các cuốn sách mà anh ấy có thể tìm thấy.
the esuriences of the crowd were palpable as the concert began.
Những khát khao của đám đông rất rõ ràng khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
she expressed her esuriences for adventure by traveling to new countries.
Cô ấy bày tỏ những khát khao phiêu lưu của mình bằng cách đi du lịch đến các quốc gia mới.
his esuriences for success motivated him to work long hours.
Những khát khao thành công thúc đẩy anh ấy làm việc nhiều giờ.
the esuriences of the students for learning were evident in their questions.
Những khát khao học tập của học sinh thể hiện rõ qua những câu hỏi của họ.
her esuriences for recognition led her to join various competitions.
Những khát khao được công nhận đã khiến cô ấy tham gia nhiều cuộc thi khác nhau.
the artist's esuriences for creativity inspired her latest work.
Những khát khao sáng tạo của nghệ sĩ đã truyền cảm hứng cho tác phẩm mới nhất của cô ấy.
his esuriences for connection made him more sociable at parties.
Những khát khao kết nối khiến anh ấy trở nên hòa đồng hơn tại các bữa tiệc.
the team's esuriences for victory pushed them to train harder.
Những khát khao chiến thắng thúc đẩy đội ngũ luyện tập chăm chỉ hơn.
her esuriences for personal growth led her to seek mentorship.
Những khát khao phát triển cá nhân đã khiến cô ấy tìm kiếm sự cố vấn.
esuriences of desire
Những ham muốn của sự khao khát
esuriences of power
Những ham muốn của quyền lực
esuriences for wealth
Những ham muốn về sự giàu có
esuriences of knowledge
Những ham muốn về kiến thức
human esuriences
Những ham muốn của con người
esuriences of fame
Những ham muốn về danh tiếng
esuriences for more
Những ham muốn cho nhiều hơn
esuriences of life
Những ham muốn của cuộc sống
esuriences of pleasure
Những ham muốn về niềm vui
esuriences of success
Những ham muốn về thành công
his esuriences for knowledge drove him to read every book he could find.
Những khát khao về kiến thức khiến anh ấy đọc tất cả các cuốn sách mà anh ấy có thể tìm thấy.
the esuriences of the crowd were palpable as the concert began.
Những khát khao của đám đông rất rõ ràng khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
she expressed her esuriences for adventure by traveling to new countries.
Cô ấy bày tỏ những khát khao phiêu lưu của mình bằng cách đi du lịch đến các quốc gia mới.
his esuriences for success motivated him to work long hours.
Những khát khao thành công thúc đẩy anh ấy làm việc nhiều giờ.
the esuriences of the students for learning were evident in their questions.
Những khát khao học tập của học sinh thể hiện rõ qua những câu hỏi của họ.
her esuriences for recognition led her to join various competitions.
Những khát khao được công nhận đã khiến cô ấy tham gia nhiều cuộc thi khác nhau.
the artist's esuriences for creativity inspired her latest work.
Những khát khao sáng tạo của nghệ sĩ đã truyền cảm hứng cho tác phẩm mới nhất của cô ấy.
his esuriences for connection made him more sociable at parties.
Những khát khao kết nối khiến anh ấy trở nên hòa đồng hơn tại các bữa tiệc.
the team's esuriences for victory pushed them to train harder.
Những khát khao chiến thắng thúc đẩy đội ngũ luyện tập chăm chỉ hơn.
her esuriences for personal growth led her to seek mentorship.
Những khát khao phát triển cá nhân đã khiến cô ấy tìm kiếm sự cố vấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay