etes

[Mỹ]/ɛt/
[Anh]/ɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều) số nhiều của ete; từ tiếng Pháp nghĩa là mùa hè
abbr. viết tắt của este (từ tiếng Tây Ban Nha nghĩa là đông/đông phương); thời gian dự kiến đến; thuật ngữ hàng không nghĩa là thời gian bay dự kiến

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay