n. (số nhiều) số nhiều của ete; từ tiếng Pháp nghĩa là mùa hè abbr. viết tắt của este (từ tiếng Tây Ban Nha nghĩa là đông/đông phương); thời gian dự kiến đến; thuật ngữ hàng không nghĩa là thời gian bay dự kiến
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!