ethan

[Mỹ]/ˈiːθən/
[Anh]/ˈiːθən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nam

Cụm từ & Cách kết hợp

ethan hunt

Ethan Hunt

ethan frome

Ethan Frome

ethan allen

Ethan Allen

ethan's choice

Ethan's choice

ethan's game

Ethan's game

ethan's dream

Ethan's dream

ethan's world

Ethan's world

ethan's journey

Ethan's journey

ethan's story

Ethan's story

ethan's adventure

Ethan's adventure

Câu ví dụ

ethan loves to play soccer with his friends.

Ethan thích chơi bóng đá với bạn bè của mình.

every weekend, ethan goes hiking in the mountains.

Mỗi cuối tuần, Ethan đi bộ đường dài ở núi.

ethan is studying hard for his final exams.

Ethan đang học rất chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi cuối kỳ.

last summer, ethan traveled to japan for vacation.

Mùa hè năm ngoái, Ethan đã đi du lịch đến Nhật Bản.

ethan enjoys reading books on history and science.

Ethan thích đọc sách về lịch sử và khoa học.

ethan has a talent for playing the guitar.

Ethan có tài chơi guitar.

ethan often volunteers at the local animal shelter.

Ethan thường xuyên làm tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

during winter, ethan likes to go skiing with his family.

Trong mùa đông, Ethan thích trượt tuyết với gia đình.

ethan is planning to start his own business next year.

Ethan đang lên kế hoạch bắt đầu kinh doanh của riêng mình năm tới.

everyone knows that ethan is an excellent cook.

Mọi người đều biết Ethan là một đầu bếp xuất sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay