ethanoates

[Mỹ]/ˈɛθənəʊts/
[Anh]/ˈɛθənoʊts/

Dịch

n. Muối của axit etanoic (axit axetic); Este của axit etanoic (axit axetic).

Cụm từ & Cách kết hợp

sodium ethanoate

muối axetat natri

potassium ethanoate

muối axetat kali

ethyl ethanoate

etyl axetat

methyl ethanoate

metyl axetat

ethanoate buffer

dung dịch đệm axetat

ethanoate solution

dung dịch axetat

ethanoate ions

ion axetat

ethanoate esters

este axetat

ethanoate compounds

hợp chất axetat

ethanoate formation

sự hình thành axetat

Câu ví dụ

sodium ethanoate is commonly used in laboratories as a buffering agent.

Acetat natri thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm như một chất đệm.

potassium ethanoate serves as an important precursor in organic synthesis.

Acetat kali đóng vai trò là một chất tiền chất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.

the ethanoate ion plays a crucial role in acid-base chemistry.

Ion acetat đóng vai trò quan trọng trong hóa học axit-bazơ.

calcium ethanoate is utilized in the food industry as a preservative.

Acetat canxi được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất bảo quản.

ethyl ethanoate is widely employed as a solvent in nail polish removers.

Acetat etyl được sử dụng rộng rãi như một dung môi trong các loại dung dịch tẩy sơn móng tay.

methyl ethanoate has a pleasant fruity odor used in flavorings.

Acetat metyl có mùi thơm trái cây dễ chịu được sử dụng trong các chất tạo hương vị.

the reaction produced a white precipitate of lead ethanoate.

Phản ứng tạo ra một kết tủa trắng của acetat chì.

ammonium ethanoate decomposes when heated to form acetamide.

Acetat amoni phân hủy khi được đun nóng để tạo thành acetamit.

copper ethanoate forms characteristic blue-green crystals.

Acetat đồng tạo ra các tinh thể có màu xanh lam - lục đặc trưng.

barium ethanoate is used in some analytical chemistry procedures.

Acetat bari được sử dụng trong một số quy trình hóa học phân tích.

the esterification process converts alcohols to ethanoates.

Quy trình este hóa chuyển hóa các rượu thành các acetate.

iron(iii) ethanoate appears as a reddish-brown solid.

Acetat sắt (III) xuất hiện dưới dạng chất rắn có màu nâu đỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay