ethernets

[Mỹ]/'i:θə,net/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ethernet - một công nghệ mạng được sử dụng để kết nối nhiều máy tính cho việc truyền dữ liệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

ethernet network

mạng ethernet

fast ethernet

ethernet tốc độ cao

ethernet switch

switch ethernet

Câu ví dụ

Ethernet cables are commonly used to connect devices to a network.

Các cáp Ethernet thường được sử dụng để kết nối các thiết bị với mạng.

The Ethernet port on the router allows for wired internet connection.

Cổng Ethernet trên router cho phép kết nối internet có dây.

Many modern devices come with built-in Ethernet capabilities.

Nhiều thiết bị hiện đại đi kèm với khả năng Ethernet tích hợp.

Ethernet technology enables fast and reliable data transfer.

Công nghệ Ethernet cho phép truyền dữ liệu nhanh chóng và đáng tin cậy.

Ethernet switches are essential for creating a network with multiple devices.

Các công tắc Ethernet rất cần thiết để tạo một mạng với nhiều thiết bị.

Setting up an Ethernet connection is relatively easy and straightforward.

Thiết lập kết nối Ethernet tương đối dễ dàng và đơn giản.

Ethernet cables can vary in length depending on the setup.

Chiều dài của cáp Ethernet có thể khác nhau tùy thuộc vào thiết lập.

Ethernet adapters can be used to add Ethernet capabilities to devices without built-in support.

Các bộ điều chuyển Ethernet có thể được sử dụng để thêm khả năng Ethernet cho các thiết bị không có hỗ trợ tích hợp.

Ethernet technology has significantly improved network speeds over the years.

Công nghệ Ethernet đã cải thiện đáng kể tốc độ mạng trong những năm qua.

Gigabit Ethernet offers even faster data transfer rates compared to traditional Ethernet.

Gigabit Ethernet cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn so với Ethernet truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay