ethiopic

[Mỹ]/ˌɛθɪˈɒpɪk/
[Anh]/ˌiːθiˈɑːpɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thuộc về hoặc liên quan đến Ethiopia
n. ngôn ngữ Semitic của Ethiopia

Cụm từ & Cách kết hợp

ethiopic script

chữ viết tiếng phụng Ethiopia

ethiopic language

ngôn ngữ tiếng phụng Ethiopia

ethiopic calendar

lịch tiếng phụng Ethiopia

ethiopic culture

văn hóa tiếng phụng Ethiopia

ethiopic heritage

di sản tiếng phụng Ethiopia

ethiopic literature

văn học tiếng phụng Ethiopia

ethiopic art

nghệ thuật tiếng phụng Ethiopia

ethiopic music

âm nhạc tiếng phụng Ethiopia

ethiopic history

lịch sử tiếng phụng Ethiopia

ethiopic cuisine

ẩm thực tiếng phụng Ethiopia

Câu ví dụ

the ethiopic script has a rich history.

kịch bản ethiopic có một lịch sử phong phú.

many languages in the region use ethiopic characters.

nhiều ngôn ngữ trong khu vực sử dụng các ký tự ethiopic.

ethiopic culture is known for its vibrant traditions.

văn hóa ethiopic nổi tiếng với những truyền thống sống động.

scholars study the ethiopic manuscripts for historical insights.

các học giả nghiên cứu các bản thảo ethiopic để có được những hiểu biết lịch sử.

the ethiopic language is primarily spoken in ethiopia.

ngôn ngữ ethiopic chủ yếu được sử dụng ở ethiopia.

ethiopic literature has influenced many writers.

văn học ethiopic đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn.

understanding ethiopic texts requires specialized knowledge.

hiểu các văn bản ethiopic đòi hỏi kiến thức chuyên môn.

the ethiopic calendar differs from the gregorian calendar.

lịch ethiopic khác với lịch gregorian.

many churches in ethiopia use the ethiopic bible.

nhiều nhà thờ ở ethiopia sử dụng kinh thánh ethiopic.

there are various dialects within the ethiopic language family.

có nhiều phương ngữ trong gia đình ngôn ngữ ethiopic.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay