ethocaines

[Mỹ]/ˈɛθəʊkeɪn/
[Anh]/ˈɛθoʊkeɪn/

Dịch

n. một loại thuốc gây tê tại chỗ tương tự như procaine

Cụm từ & Cách kết hợp

ethocaine anesthesia

giảm tê tại chỗ ethocaine

ethocaine injection

tiêm ethocaine

ethocaine dosage

liều lượng ethocaine

ethocaine solution

dung dịch ethocaine

ethocaine effects

tác dụng của ethocaine

ethocaine use

sử dụng ethocaine

ethocaine toxicity

độc tính của ethocaine

ethocaine application

bôi ethocaine

ethocaine formulation

dạng bào chế ethocaine

ethocaine properties

tính chất của ethocaine

Câu ví dụ

ethocaine is often used as a local anesthetic in dental procedures.

ethocaine thường được sử dụng như một thuốc tê tại chỗ trong các thủ tục nha khoa.

many patients prefer ethocaine for its rapid onset of action.

nhiều bệnh nhân thích dùng ethocaine vì tác dụng nhanh chóng của nó.

ethocaine can provide effective pain relief during minor surgeries.

ethocaine có thể cung cấp giảm đau hiệu quả trong các cuộc phẫu thuật nhỏ.

doctors must be cautious when administering ethocaine to allergic patients.

các bác sĩ phải thận trọng khi sử dụng ethocaine cho bệnh nhân bị dị ứng.

ethocaine is sometimes combined with other medications to enhance its effects.

ethocaine đôi khi được kết hợp với các loại thuốc khác để tăng cường tác dụng của nó.

research is ongoing to explore the full potential of ethocaine.

nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá tiềm năng đầy đủ của ethocaine.

ethocaine's safety profile makes it a preferred choice among anesthetics.

hồ sơ an toàn của ethocaine khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong số các thuốc gây mê.

before using ethocaine, patients should discuss their medical history with their doctor.

trước khi sử dụng ethocaine, bệnh nhân nên thảo luận về tiền sử bệnh của họ với bác sĩ.

ethocaine is effective in managing pain during childbirth.

ethocaine có hiệu quả trong việc kiểm soát cơn đau trong quá trình sinh nở.

side effects of ethocaine may include temporary numbness and swelling.

tác dụng phụ của ethocaine có thể bao gồm tê tạm thời và sưng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay