ethologists

[US]/i'θɔlədʒist/
Frequency: Very High

Translation

n. nhà nghiên cứu sinh thái và hành vi

Example Sentences

Matthew Hemming is an animator and amateur automotive ethologist based in Toronto, Canada.

Matthew Hemming là một họa sĩ hoạt hình và một nhà nghiên cứu tự nghiệp dư về động vật có động cơ sống ở Toronto, Canada.

The ethologist observed the behavior of the chimpanzees in the wild.

Nhà nghiên cứu về hành vi động vật đã quan sát hành vi của những con tinh tinh trong tự nhiên.

Ethologists study animal behavior in their natural habitats.

Các nhà nghiên cứu về hành vi động vật nghiên cứu hành vi của động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

The ethologist spent months in the field observing the mating rituals of birds.

Nhà nghiên cứu về hành vi động vật đã dành nhiều tháng trong tự nhiên để quan sát các nghi lễ giao phối của chim.

Ethologists often use video cameras to record animal behavior.

Các nhà nghiên cứu về hành vi động vật thường sử dụng máy quay video để ghi lại hành vi của động vật.

The ethologist's research focuses on the social interactions of wolves in packs.

Nghiên cứu của nhà nghiên cứu về hành vi động vật tập trung vào tương tác xã hội của chó sói trong bầy đàn.

Ethologists may work in zoos, wildlife reserves, or research institutions.

Các nhà nghiên cứu về hành vi động vật có thể làm việc trong sở thú, khu bảo tồn động vật hoang dã hoặc các tổ chức nghiên cứu.

To become an ethologist, one typically needs a background in biology or zoology.

Để trở thành một nhà nghiên cứu về hành vi động vật, người ta thường cần có nền tảng về sinh học hoặc động vật học.

The ethologist's findings shed light on the communication patterns of dolphins.

Những phát hiện của nhà nghiên cứu về hành vi động vật làm sáng tỏ các phương thức giao tiếp của cá heo.

Ethologists play a crucial role in conservation efforts for endangered species.

Các nhà nghiên cứu về hành vi động vật đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực bảo tồn các loài đang bị đe dọa.

The ethologist's passion for understanding animal behavior drives their research forward.

Niềm đam mê hiểu hành vi của động vật thúc đẩy nghiên cứu của nhà nghiên cứu về hành vi động vật tiến về phía trước.

Real-world Examples

As a matter of fact, ethologists know this.

Trên thực tế, các nhà nghiên cứu về hành vi động vật biết điều này.

Source: TED Talks (Video Edition) October 2017 Collection

In the 1940s, the historically questionable Austrian ethologist Konrad Lorenz set out to expose the mystery of cuteness.

Trong những năm 1940, nhà nghiên cứu về hành vi động vật người Áo Konrad Lorenz, người có lịch sử gây tranh cãi, đã bắt đầu khám phá bí ẩn về sự đáng yêu.

Source: The Great Science Revelation

Jordan Raine, a behavioral ethologist at the University of Sussex.

Jordan Raine, một nhà nghiên cứu về hành vi động vật tại Đại học Sussex.

Source: Science 60 Seconds - Scientific American January 2019 Collection

In the 1940s Karl von Frisch, an Austrian ethologist, showed that the " waggle dances" of honeybees pass on information about how far away food is and in what direction.

Trong những năm 1940, Karl von Frisch, một nhà nghiên cứu về hành vi động vật người Áo, đã chứng minh rằng “những điệu nhảy lắc lư” của ong mật truyền tải thông tin về khoảng cách và hướng của thức ăn.

Source: 2023-37

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now