ethyne gas
khí ethyn
ethyne production
sản xuất ethyn
ethyne synthesis
tổng hợp ethyn
ethyne reaction
phản ứng ethyn
ethyne flame
ngọn lửa ethyn
ethyne molecule
phân tử ethyn
ethyne compound
hợp chất ethyn
ethyne mixture
hỗn hợp ethyn
ethyne analysis
phân tích ethyn
ethyne application
ứng dụng của ethyn
ethyne is commonly used in welding processes.
acetylen thường được sử dụng trong các quy trình hàn.
the chemical formula for ethyne is c2h2.
Công thức hóa học của acetylen là C2H2.
safety precautions are essential when handling ethyne.
Các biện pháp phòng ngừa an toàn là rất quan trọng khi xử lý acetylen.
ethyne can be produced through the destructive distillation of organic materials.
Acetylen có thể được sản xuất thông qua quá trình nhiệt phân các vật liệu hữu cơ.
in the laboratory, ethyne is often used as a reagent.
Trong phòng thí nghiệm, acetylen thường được sử dụng như một chất phản ứng.
burning ethyne produces a bright flame.
Đốt cháy acetylen tạo ra ngọn lửa sáng.
researchers are studying the properties of ethyne for industrial applications.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của acetylen cho các ứng dụng công nghiệp.
ethyne is a key component in the production of various chemicals.
Acetylen là một thành phần quan trọng trong sản xuất nhiều hóa chất.
understanding the reactivity of ethyne is important for chemists.
Hiểu rõ về khả năng phản ứng của acetylen là quan trọng đối với các nhà hóa học.
in organic synthesis, ethyne can serve as a building block.
Trong tổng hợp hữu cơ, acetylen có thể đóng vai trò là một khối xây dựng.
ethyne gas
khí ethyn
ethyne production
sản xuất ethyn
ethyne synthesis
tổng hợp ethyn
ethyne reaction
phản ứng ethyn
ethyne flame
ngọn lửa ethyn
ethyne molecule
phân tử ethyn
ethyne compound
hợp chất ethyn
ethyne mixture
hỗn hợp ethyn
ethyne analysis
phân tích ethyn
ethyne application
ứng dụng của ethyn
ethyne is commonly used in welding processes.
acetylen thường được sử dụng trong các quy trình hàn.
the chemical formula for ethyne is c2h2.
Công thức hóa học của acetylen là C2H2.
safety precautions are essential when handling ethyne.
Các biện pháp phòng ngừa an toàn là rất quan trọng khi xử lý acetylen.
ethyne can be produced through the destructive distillation of organic materials.
Acetylen có thể được sản xuất thông qua quá trình nhiệt phân các vật liệu hữu cơ.
in the laboratory, ethyne is often used as a reagent.
Trong phòng thí nghiệm, acetylen thường được sử dụng như một chất phản ứng.
burning ethyne produces a bright flame.
Đốt cháy acetylen tạo ra ngọn lửa sáng.
researchers are studying the properties of ethyne for industrial applications.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của acetylen cho các ứng dụng công nghiệp.
ethyne is a key component in the production of various chemicals.
Acetylen là một thành phần quan trọng trong sản xuất nhiều hóa chất.
understanding the reactivity of ethyne is important for chemists.
Hiểu rõ về khả năng phản ứng của acetylen là quan trọng đối với các nhà hóa học.
in organic synthesis, ethyne can serve as a building block.
Trong tổng hợp hữu cơ, acetylen có thể đóng vai trò là một khối xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay