the census recorded numerous etnias living in the amazon basin.
Điều tra dân số đã ghi nhận nhiều dân tộc sinh sống tại lưu vực sông Amazon.
anthropologists study how different etnias maintain their cultural traditions.
Các nhà nhân học nghiên cứu cách các dân tộc khác nhau duy trì truyền thống văn hóa của họ.
government policies aim to protect the rights of indigenous etnias.
Các chính sách của chính phủ nhằm bảo vệ quyền lợi của các dân tộc bản địa.
tourism can both help and harm traditional etnias in remote regions.
Du lịch có thể vừa giúp đỡ vừa gây hại cho các dân tộc truyền thống ở những khu vực hẻo lánh.
conflicts between rival etnias have marked the history of this region.
Các xung đột giữa các dân tộc đối đầu đã để lại dấu ấn trong lịch sử khu vực này.
several etnias in the highlands have preserved their ancestral languages.
Một số dân tộc ở vùng cao đã bảo tồn ngôn ngữ tổ tiên của họ.
the museum exhibits artifacts from various etnias around the world.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nhiều dân tộc trên khắp thế giới.
conservation efforts often involve collaboration with local etnias.
Các nỗ lực bảo tồn thường liên quan đến hợp tác với các dân tộc địa phương.
modernization threatens the way of life for many isolated etnias.
Đô thị hóa đe dọa lối sống của nhiều dân tộc cô lập.
scholars document the spiritual practices of endangered etnias.
Các học giả ghi chép lại các thực hành tinh thần của các dân tộc đang bị đe dọa.
the constitution recognizes the territorial rights of tribal etnias.
Hiến pháp công nhận quyền lãnh thổ của các dân tộc bản địa.
education programs now include teachings from multiple etnias.
Các chương trình giáo dục hiện nay bao gồm các bài giảng từ nhiều dân tộc.
diplomatic negotiations seek to resolve tensions between neighboring etnias.
Các cuộc đàm phán ngoại giao nhằm giải quyết căng thẳng giữa các dân tộc láng giềng.
genetic studies reveal connections between seemingly distinct etnias.
Các nghiên cứu di truyền tiết lộ mối liên hệ giữa các dân tộc dường như khác biệt.
the census recorded numerous etnias living in the amazon basin.
Điều tra dân số đã ghi nhận nhiều dân tộc sinh sống tại lưu vực sông Amazon.
anthropologists study how different etnias maintain their cultural traditions.
Các nhà nhân học nghiên cứu cách các dân tộc khác nhau duy trì truyền thống văn hóa của họ.
government policies aim to protect the rights of indigenous etnias.
Các chính sách của chính phủ nhằm bảo vệ quyền lợi của các dân tộc bản địa.
tourism can both help and harm traditional etnias in remote regions.
Du lịch có thể vừa giúp đỡ vừa gây hại cho các dân tộc truyền thống ở những khu vực hẻo lánh.
conflicts between rival etnias have marked the history of this region.
Các xung đột giữa các dân tộc đối đầu đã để lại dấu ấn trong lịch sử khu vực này.
several etnias in the highlands have preserved their ancestral languages.
Một số dân tộc ở vùng cao đã bảo tồn ngôn ngữ tổ tiên của họ.
the museum exhibits artifacts from various etnias around the world.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nhiều dân tộc trên khắp thế giới.
conservation efforts often involve collaboration with local etnias.
Các nỗ lực bảo tồn thường liên quan đến hợp tác với các dân tộc địa phương.
modernization threatens the way of life for many isolated etnias.
Đô thị hóa đe dọa lối sống của nhiều dân tộc cô lập.
scholars document the spiritual practices of endangered etnias.
Các học giả ghi chép lại các thực hành tinh thần của các dân tộc đang bị đe dọa.
the constitution recognizes the territorial rights of tribal etnias.
Hiến pháp công nhận quyền lãnh thổ của các dân tộc bản địa.
education programs now include teachings from multiple etnias.
Các chương trình giáo dục hiện nay bao gồm các bài giảng từ nhiều dân tộc.
diplomatic negotiations seek to resolve tensions between neighboring etnias.
Các cuộc đàm phán ngoại giao nhằm giải quyết căng thẳng giữa các dân tộc láng giềng.
genetic studies reveal connections between seemingly distinct etnias.
Các nghiên cứu di truyền tiết lộ mối liên hệ giữa các dân tộc dường như khác biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay