eubacteriums

[Mỹ]/juːˈbæktəriəmz/
[Anh]/juːˈbæktəriəmz/

Dịch

n. vi khuẩn thật

Cụm từ & Cách kết hợp

eubacteriums diversity

đa dạng của vi khuẩn eubacteria

eubacteriums role

vai trò của vi khuẩn eubacteria

eubacteriums function

chức năng của vi khuẩn eubacteria

eubacteriums classification

phân loại vi khuẩn eubacteria

eubacteriums species

loài vi khuẩn eubacteria

eubacteriums benefits

lợi ích của vi khuẩn eubacteria

eubacteriums abundance

nồng độ vi khuẩn eubacteria

eubacteriums metabolism

sự trao đổi chất của vi khuẩn eubacteria

eubacteriums habitat

môi trường sống của vi khuẩn eubacteria

eubacteriums research

nghiên cứu về vi khuẩn eubacteria

Câu ví dụ

eubacteriums play a crucial role in human gut health.

vi khuẩn cầu khuẩn đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe đường ruột của con người.

researchers are studying the effects of eubacteriums on digestion.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của vi khuẩn cầu khuẩn đối với tiêu hóa.

some eubacteriums are beneficial for our immune system.

một số vi khuẩn cầu khuẩn có lợi cho hệ thống miễn dịch của chúng ta.

eubacteriums can help break down complex carbohydrates.

vi khuẩn cầu khuẩn có thể giúp phân hủy carbohydrate phức tạp.

the presence of eubacteriums in the microbiome is essential.

sự hiện diện của vi khuẩn cầu khuẩn trong hệ vi sinh vật là điều cần thiết.

diet can influence the population of eubacteriums in the gut.

chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến quần thể vi khuẩn cầu khuẩn trong ruột.

some eubacteriums are used in probiotic supplements.

một số vi khuẩn cầu khuẩn được sử dụng trong các chất bổ sung probiotic.

understanding eubacteriums can lead to better health strategies.

hiểu về vi khuẩn cầu khuẩn có thể dẫn đến các chiến lược chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

eubacteriums interact with other bacteria in the gut ecosystem.

vi khuẩn cầu khuẩn tương tác với các vi khuẩn khác trong hệ sinh thái đường ruột.

scientists are exploring the diversity of eubacteriums in different diets.

các nhà khoa học đang khám phá sự đa dạng của vi khuẩn cầu khuẩn trong các chế độ ăn khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay