eugenes

[Mỹ]/juːˈdʒiːnz/
[Anh]/juˈdʒiːnz/

Dịch

n. một tên gọi dành cho nam giới

Cụm từ & Cách kết hợp

eugenes gene

di truyền eugenes

eugenes theory

thuyết eugenes

eugenes research

nghiên cứu eugenes

eugenes program

chương trình eugenes

eugenes principles

nguyên tắc eugenes

eugenes policies

chính sách eugenes

eugenes practices

thực tiễn eugenes

eugenes movement

phong trào eugenes

eugenes history

lịch sử eugenes

eugenes debate

cuộc tranh luận eugenes

Câu ví dụ

eugenes is a common name in some cultures.

Eugenes là một cái tên phổ biến ở một số nền văn hóa.

many people named eugenes are known for their creativity.

Nhiều người tên Eugenes nổi tiếng với sự sáng tạo của họ.

eugenes often participate in community service activities.

Eugenes thường xuyên tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.

my friend eugenes loves to travel around the world.

Người bạn của tôi tên Eugenes rất thích đi du lịch vòng quanh thế giới.

eugenes has a passion for photography.

Eugenes có đam mê với nhiếp ảnh.

there are several famous artists named eugenes.

Có một số nghệ sĩ nổi tiếng tên Eugenes.

eugenes enjoys reading books on history.

Eugenes thích đọc sách về lịch sử.

in my class, there is a student named eugenes.

Trong lớp của tôi, có một học sinh tên Eugenes.

eugenes often volunteers at the local shelter.

Eugenes thường xuyên làm tình nguyện tại trung tâm cứu trợ địa phương.

it's interesting to learn about people named eugenes.

Thật thú vị khi tìm hiểu về những người tên Eugenes.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay