eulogiums

[Mỹ]/juːˈlɒdʒ.ɪ.əm/
[Anh]/juˈloʊ.dʒi.əm/

Dịch

n. một bài phát biểu hoặc tác phẩm viết ca ngợi ai đó hoặc cái gì đó một cách cao đẹp; một biểu hiện của sự ca ngợi

Cụm từ & Cách kết hợp

eulogium speech

diễn văn tưởng niệm

eulogium delivered

tưởng niệm được trình bày

eulogium written

tưởng niệm được viết

eulogium service

nghi lễ tưởng niệm

eulogium honor

tôn vinh

eulogium tribute

tôn vinh

eulogium reading

đọc diễn văn tưởng niệm

eulogium composition

thành phần của diễn văn tưởng niệm

eulogium author

tác giả diễn văn tưởng niệm

eulogium occasion

sự kiện

Câu ví dụ

he delivered a heartfelt eulogium at the funeral.

anh ấy đã đọc một bài điếu văn cảm động tại đám tang.

the eulogium praised her contributions to the community.

bài điếu văn ca ngợi những đóng góp của cô ấy cho cộng đồng.

writing a eulogium requires sensitivity and respect.

viết một bài điếu văn đòi hỏi sự nhạy cảm và tôn trọng.

the eulogium was filled with fond memories of the deceased.

bài điếu văn tràn ngập những kỷ niệm thân thương về người đã khuất.

many people attended the service to hear the eulogium.

rất nhiều người đã tham dự buổi lễ để nghe bài điếu văn.

she wrote a touching eulogium for her late father.

cô ấy đã viết một bài điếu văn cảm động cho người cha quá cố của mình.

the eulogium highlighted his achievements and character.

bài điếu văn làm nổi bật những thành tựu và phẩm chất của anh ấy.

attending the memorial, i listened to a beautiful eulogium.

tham dự buổi tưởng niệm, tôi đã lắng nghe một bài điếu văn tuyệt đẹp.

the eulogium served as a reminder of her legacy.

bài điếu văn là lời nhắc nhở về di sản của cô ấy.

his eulogium was a testament to their friendship.

bài điếu văn của anh ấy là minh chứng cho tình bạn của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay