eulogium speech
diễn văn tưởng niệm
eulogium delivered
tưởng niệm được trình bày
eulogium written
tưởng niệm được viết
eulogium service
nghi lễ tưởng niệm
eulogium honor
tôn vinh
eulogium tribute
tôn vinh
eulogium reading
đọc diễn văn tưởng niệm
eulogium composition
thành phần của diễn văn tưởng niệm
eulogium author
tác giả diễn văn tưởng niệm
eulogium occasion
sự kiện
he delivered a heartfelt eulogium at the funeral.
anh ấy đã đọc một bài điếu văn cảm động tại đám tang.
the eulogium praised her contributions to the community.
bài điếu văn ca ngợi những đóng góp của cô ấy cho cộng đồng.
writing a eulogium requires sensitivity and respect.
viết một bài điếu văn đòi hỏi sự nhạy cảm và tôn trọng.
the eulogium was filled with fond memories of the deceased.
bài điếu văn tràn ngập những kỷ niệm thân thương về người đã khuất.
many people attended the service to hear the eulogium.
rất nhiều người đã tham dự buổi lễ để nghe bài điếu văn.
she wrote a touching eulogium for her late father.
cô ấy đã viết một bài điếu văn cảm động cho người cha quá cố của mình.
the eulogium highlighted his achievements and character.
bài điếu văn làm nổi bật những thành tựu và phẩm chất của anh ấy.
attending the memorial, i listened to a beautiful eulogium.
tham dự buổi tưởng niệm, tôi đã lắng nghe một bài điếu văn tuyệt đẹp.
the eulogium served as a reminder of her legacy.
bài điếu văn là lời nhắc nhở về di sản của cô ấy.
his eulogium was a testament to their friendship.
bài điếu văn của anh ấy là minh chứng cho tình bạn của họ.
eulogium speech
diễn văn tưởng niệm
eulogium delivered
tưởng niệm được trình bày
eulogium written
tưởng niệm được viết
eulogium service
nghi lễ tưởng niệm
eulogium honor
tôn vinh
eulogium tribute
tôn vinh
eulogium reading
đọc diễn văn tưởng niệm
eulogium composition
thành phần của diễn văn tưởng niệm
eulogium author
tác giả diễn văn tưởng niệm
eulogium occasion
sự kiện
he delivered a heartfelt eulogium at the funeral.
anh ấy đã đọc một bài điếu văn cảm động tại đám tang.
the eulogium praised her contributions to the community.
bài điếu văn ca ngợi những đóng góp của cô ấy cho cộng đồng.
writing a eulogium requires sensitivity and respect.
viết một bài điếu văn đòi hỏi sự nhạy cảm và tôn trọng.
the eulogium was filled with fond memories of the deceased.
bài điếu văn tràn ngập những kỷ niệm thân thương về người đã khuất.
many people attended the service to hear the eulogium.
rất nhiều người đã tham dự buổi lễ để nghe bài điếu văn.
she wrote a touching eulogium for her late father.
cô ấy đã viết một bài điếu văn cảm động cho người cha quá cố của mình.
the eulogium highlighted his achievements and character.
bài điếu văn làm nổi bật những thành tựu và phẩm chất của anh ấy.
attending the memorial, i listened to a beautiful eulogium.
tham dự buổi tưởng niệm, tôi đã lắng nghe một bài điếu văn tuyệt đẹp.
the eulogium served as a reminder of her legacy.
bài điếu văn là lời nhắc nhở về di sản của cô ấy.
his eulogium was a testament to their friendship.
bài điếu văn của anh ấy là minh chứng cho tình bạn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay