euphemisms

[Mỹ]/ˈjuːfəmɪzəmz/
[Anh]/ˈjuːfəmɪzəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các biểu thức lịch sự hoặc nhẹ nhàng được sử dụng để đề cập đến điều khó chịu

Cụm từ & Cách kết hợp

political euphemisms

thành ngữ bóng bẩy trong chính trị

euphemisms for death

thành ngữ giảm nhẹ về cái chết

euphemisms in language

thành ngữ bóng bẩy trong ngôn ngữ

common euphemisms

thành ngữ giảm nhẹ phổ biến

euphemisms for poverty

thành ngữ giảm nhẹ về nghèo đói

euphemisms in politics

thành ngữ bóng bẩy trong chính trị

euphemisms for layoffs

thành ngữ giảm nhẹ về việc cắt giảm nhân sự

cultural euphemisms

thành ngữ giảm nhẹ văn hóa

euphemisms for illness

thành ngữ giảm nhẹ về bệnh tật

euphemisms in advertising

thành ngữ giảm nhẹ trong quảng cáo

Câu ví dụ

many people use euphemisms to soften the impact of harsh truths.

Nhiều người sử dụng cách nói giảm nhẹ để làm giảm tác động của những sự thật khắc nghiệt.

in professional settings, euphemisms can help maintain politeness.

Trong môi trường chuyên nghiệp, cách nói giảm nhẹ có thể giúp duy trì sự lịch sự.

she chose euphemisms to discuss sensitive topics with her friends.

Cô ấy đã chọn cách nói giảm nhẹ để thảo luận về những chủ đề nhạy cảm với bạn bè của mình.

using euphemisms can sometimes lead to misunderstandings.

Việc sử dụng cách nói giảm nhẹ đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.

politicians often rely on euphemisms to avoid direct confrontation.

Các chính trị gia thường dựa vào cách nói giảm nhẹ để tránh đối đầu trực tiếp.

euphemisms can make difficult conversations easier to handle.

Cách nói giảm nhẹ có thể giúp các cuộc trò chuyện khó khăn dễ dàng hơn để xử lý.

he used euphemisms to talk about his job loss without sounding negative.

Anh ấy đã sử dụng cách nói giảm nhẹ để nói về việc mất việc mà không nghe tiêu cực.

euphemisms are often used in literature to convey complex ideas.

Cách nói giảm nhẹ thường được sử dụng trong văn học để truyền tải những ý tưởng phức tạp.

some people find euphemisms to be insincere or misleading.

Một số người thấy cách nói giảm nhẹ là không chân thành hoặc gây hiểu lầm.

in healthcare, euphemisms can help patients cope with difficult news.

Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, cách nói giảm nhẹ có thể giúp bệnh nhân đối phó với những tin tức khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay