| số nhiều | euphoriants |
euphoriant effects
tác dụng tạo cảm giác hưng phấn
euphoriant substances
các chất tạo cảm giác hưng phấn
euphoriant feelings
cảm giác hưng phấn
euphoriant properties
tính chất tạo cảm giác hưng phấn
euphoriant experiences
kinh nghiệm tạo cảm giác hưng phấn
euphoriant sensations
cảm giác hưng phấn
euphoriant drugs
thuốc gây hưng phấn
euphoriant compounds
các hợp chất tạo cảm giác hưng phấn
euphoriant state
trạng thái hưng phấn
the euphoriant effects of the drug were felt almost immediately.
tác dụng tạo cảm giác hưng phấn của loại thuốc được cảm nhận gần như ngay lập tức.
many people seek euphoriant experiences through various activities.
nhiều người tìm kiếm những trải nghiệm tạo cảm giác hưng phấn thông qua nhiều hoạt động khác nhau.
she described the euphoriant sensation after running a marathon.
cô ấy mô tả cảm giác hưng phấn sau khi chạy marathon.
some euphoriant substances can lead to addiction.
một số chất gây hưng phấn có thể dẫn đến nghiện.
he enjoyed the euphoriant atmosphere at the festival.
anh ấy thích không khí hưng phấn tại lễ hội.
euphoriant effects can sometimes mask underlying issues.
tác dụng tạo cảm giác hưng phấn đôi khi có thể che giấu những vấn đề tiềm ẩn.
they discussed the euphoriant qualities of the music.
họ thảo luận về những phẩm chất tạo cảm giác hưng phấn của âm nhạc.
after taking the euphoriant, she felt like she was on top of the world.
sau khi dùng chất gây hưng phấn, cô ấy cảm thấy như trên đỉnh thế giới.
his laughter had a euphoriant effect on everyone around him.
tiếng cười của anh ấy có tác dụng tạo cảm giác hưng phấn lên tất cả mọi người xung quanh.
they were in a euphoriant mood after winning the game.
họ có tâm trạng hưng phấn sau khi thắng trận đấu.
euphoriant effects
tác dụng tạo cảm giác hưng phấn
euphoriant substances
các chất tạo cảm giác hưng phấn
euphoriant feelings
cảm giác hưng phấn
euphoriant properties
tính chất tạo cảm giác hưng phấn
euphoriant experiences
kinh nghiệm tạo cảm giác hưng phấn
euphoriant sensations
cảm giác hưng phấn
euphoriant drugs
thuốc gây hưng phấn
euphoriant compounds
các hợp chất tạo cảm giác hưng phấn
euphoriant state
trạng thái hưng phấn
the euphoriant effects of the drug were felt almost immediately.
tác dụng tạo cảm giác hưng phấn của loại thuốc được cảm nhận gần như ngay lập tức.
many people seek euphoriant experiences through various activities.
nhiều người tìm kiếm những trải nghiệm tạo cảm giác hưng phấn thông qua nhiều hoạt động khác nhau.
she described the euphoriant sensation after running a marathon.
cô ấy mô tả cảm giác hưng phấn sau khi chạy marathon.
some euphoriant substances can lead to addiction.
một số chất gây hưng phấn có thể dẫn đến nghiện.
he enjoyed the euphoriant atmosphere at the festival.
anh ấy thích không khí hưng phấn tại lễ hội.
euphoriant effects can sometimes mask underlying issues.
tác dụng tạo cảm giác hưng phấn đôi khi có thể che giấu những vấn đề tiềm ẩn.
they discussed the euphoriant qualities of the music.
họ thảo luận về những phẩm chất tạo cảm giác hưng phấn của âm nhạc.
after taking the euphoriant, she felt like she was on top of the world.
sau khi dùng chất gây hưng phấn, cô ấy cảm thấy như trên đỉnh thế giới.
his laughter had a euphoriant effect on everyone around him.
tiếng cười của anh ấy có tác dụng tạo cảm giác hưng phấn lên tất cả mọi người xung quanh.
they were in a euphoriant mood after winning the game.
họ có tâm trạng hưng phấn sau khi thắng trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay