eupneas

[Mỹ]/juːpˈniːəz/
[Anh]/juːpˈniːəs/

Dịch

n. hô hấp bình thường; hô hấp yên tĩnh

Cụm từ & Cách kết hợp

eupneas during sleep

eupneas trong khi ngủ

eupneas in children

eupneas ở trẻ em

eupneas symptoms

triệu chứng của eupneas

eupneas treatment

điều trị eupneas

eupneas causes

nguyên nhân của eupneas

eupneas management

quản lý eupneas

eupneas assessment

đánh giá eupneas

eupneas evaluation

đánh giá eupneas

eupneas diagnosis

chẩn đoán eupneas

eupneas awareness

nhận thức về eupneas

Câu ví dụ

he practiced eupneas to improve his breathing.

anh ấy đã thực hành nhịp thở eupneas để cải thiện khả năng hô hấp của mình.

during meditation, eupneas can help achieve relaxation.

trong khi thiền định, nhịp thở eupneas có thể giúp đạt được sự thư giãn.

she learned eupneas techniques from her yoga instructor.

cô ấy đã học các kỹ thuật nhịp thở eupneas từ người hướng dẫn yoga của mình.

in stressful situations, eupneas can reduce anxiety.

trong những tình huống căng thẳng, nhịp thở eupneas có thể giảm lo lắng.

he felt a sense of calm after practicing eupneas.

anh ấy cảm thấy một sự bình tĩnh sau khi thực hành nhịp thở eupneas.

eupneas is essential for effective meditation.

nhịp thở eupneas là điều cần thiết cho việc thiền định hiệu quả.

she incorporated eupneas into her daily routine.

cô ấy đã kết hợp nhịp thở eupneas vào thói quen hàng ngày của mình.

eupneas can enhance physical performance in athletes.

nhịp thở eupneas có thể nâng cao hiệu suất thể chất ở các vận động viên.

he found that eupneas helped him focus better.

anh ấy nhận thấy rằng nhịp thở eupneas giúp anh ấy tập trung tốt hơn.

practicing eupneas can lead to better sleep quality.

việc thực hành nhịp thở eupneas có thể dẫn đến chất lượng giấc ngủ tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay