europhobe

[Mỹ]/ˈjʊərəfəʊb/
[Anh]/ˈjʊrəfoʊb/

Dịch

n. một người có sự ghét bỏ hoặc sợ hãi mạnh mẽ đối với Liên minh Châu Âu
Word Forms
số nhiềueurophobes

Cụm từ & Cách kết hợp

europhobe attitude

thái độ bài châu Âu

europhobe sentiment

cảm xúc bài châu Âu

europhobe rhetoric

tu từ bài châu Âu

europhobe policies

chính sách bài châu Âu

europhobe views

quan điểm bài châu Âu

europhobe behavior

hành vi bài châu Âu

europhobe ideology

tư tưởng bài châu Âu

europhobe movement

phong trào bài châu Âu

europhobe group

nhóm bài châu Âu

europhobe language

ngôn ngữ bài châu Âu

Câu ví dụ

many people consider him a europhobe due to his strong anti-eu rhetoric.

Nhiều người coi anh ta là người phản đối châu Âu do những lời lẽ chống lại EU mạnh mẽ của anh ta.

her europhobe views often lead to heated debates at the dinner table.

Những quan điểm phản đối châu Âu của cô thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt tại bàn ăn.

being labeled a europhobe can significantly impact a politician's career.

Việc bị gắn mác là người phản đối châu Âu có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự nghiệp của một chính trị gia.

he expressed europhobe sentiments during the interview, surprising many.

Anh ta bày tỏ những cảm xúc phản đối châu Âu trong cuộc phỏng vấn, khiến nhiều người bất ngờ.

the rise of europhobe parties has changed the political landscape in europe.

Sự trỗi dậy của các đảng phái phản đối châu Âu đã thay đổi bối cảnh chính trị ở châu Âu.

critics argue that europhobe attitudes hinder international cooperation.

Các nhà phê bình cho rằng thái độ phản đối châu Âu cản trở sự hợp tác quốc tế.

his europhobe stance alienated many of his former allies.

Quan điểm phản đối châu Âu của anh ta đã khiến nhiều người bạn đồng minh cũ của anh ta xa lánh.

she wrote a book analyzing the rise of europhobe movements across europe.

Cô ấy đã viết một cuốn sách phân tích sự trỗi dậy của các phong trào phản đối châu Âu trên khắp châu Âu.

europhobe sentiments are often linked to economic concerns and immigration fears.

Những cảm xúc phản đối châu Âu thường liên quan đến những lo ngại về kinh tế và nỗi sợ hãi về nhập cư.

many europhobe arguments are based on misconceptions about the eu.

Nhiều lập luận phản đối châu Âu dựa trên những hiểu lầm về EU.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay