euroreject

[Mỹ]/ˌjuːrəʊrɪˈdʒekt/
[Anh]/ˌjʊrəʊrɪˈdʒekt/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

he eurorejects

she eurorejected

eurorejecting

eurorejects

they euroreject

was eurorejecting

will euroreject

has eurorejected

you eurorejected

no euroreject

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay