mass evacuations
di dời quy mô lớn
emergency evacuations
di dời khẩn cấp
planned evacuations
di dời theo kế hoạch
mandatory evacuations
di dời bắt buộc
evacuations underway
việc di dời đang được tiến hành
coordinated evacuations
di dời được phối hợp
order evacuations
ra lệnh di dời
evacuations planned
việc di dời theo kế hoạch
evacuations complete
việc di dời đã hoàn tất
evacuations necessary
việc di dời là cần thiết
the evacuations were carried out swiftly to ensure everyone's safety.
Việc di tản được thực hiện nhanh chóng để đảm bảo an toàn cho mọi người.
emergency services coordinated the evacuations during the natural disaster.
Các dịch vụ khẩn cấp đã điều phối việc di tản trong thảm họa tự nhiên.
evacuations are essential in response to severe weather warnings.
Việc di tản là cần thiết để ứng phó với các cảnh báo thời tiết khắc nghiệt.
the government announced mandatory evacuations for the coastal areas.
Chính phủ đã công bố việc di tản bắt buộc ở các khu vực ven biển.
thousands of residents faced evacuations due to the approaching wildfire.
Hàng ngàn cư dân phải đối mặt với việc di tản do cháy rừng đang đến gần.
evacuations were planned ahead of the hurricane's arrival.
Việc di tản đã được lên kế hoạch trước khi bão đến.
local authorities provided guidance during the evacuations.
Các cơ quan chức năng địa phương đã cung cấp hướng dẫn trong quá trình di tản.
evacuations can be chaotic if not properly managed.
Việc di tản có thể trở nên hỗn loạn nếu không được quản lý đúng cách.
residents were advised to prepare for possible evacuations.
Cư dân được khuyến cáo chuẩn bị cho việc di tản có thể xảy ra.
after the evacuations, officials assessed the damage in the area.
Sau khi di tản, các quan chức đã đánh giá thiệt hại trong khu vực.
mass evacuations
di dời quy mô lớn
emergency evacuations
di dời khẩn cấp
planned evacuations
di dời theo kế hoạch
mandatory evacuations
di dời bắt buộc
evacuations underway
việc di dời đang được tiến hành
coordinated evacuations
di dời được phối hợp
order evacuations
ra lệnh di dời
evacuations planned
việc di dời theo kế hoạch
evacuations complete
việc di dời đã hoàn tất
evacuations necessary
việc di dời là cần thiết
the evacuations were carried out swiftly to ensure everyone's safety.
Việc di tản được thực hiện nhanh chóng để đảm bảo an toàn cho mọi người.
emergency services coordinated the evacuations during the natural disaster.
Các dịch vụ khẩn cấp đã điều phối việc di tản trong thảm họa tự nhiên.
evacuations are essential in response to severe weather warnings.
Việc di tản là cần thiết để ứng phó với các cảnh báo thời tiết khắc nghiệt.
the government announced mandatory evacuations for the coastal areas.
Chính phủ đã công bố việc di tản bắt buộc ở các khu vực ven biển.
thousands of residents faced evacuations due to the approaching wildfire.
Hàng ngàn cư dân phải đối mặt với việc di tản do cháy rừng đang đến gần.
evacuations were planned ahead of the hurricane's arrival.
Việc di tản đã được lên kế hoạch trước khi bão đến.
local authorities provided guidance during the evacuations.
Các cơ quan chức năng địa phương đã cung cấp hướng dẫn trong quá trình di tản.
evacuations can be chaotic if not properly managed.
Việc di tản có thể trở nên hỗn loạn nếu không được quản lý đúng cách.
residents were advised to prepare for possible evacuations.
Cư dân được khuyến cáo chuẩn bị cho việc di tản có thể xảy ra.
after the evacuations, officials assessed the damage in the area.
Sau khi di tản, các quan chức đã đánh giá thiệt hại trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay