evaporometer

[Mỹ]/ɪˌvæpəˈrɒmɪtə/
[Anh]/ɪˌvæpəˈrɑːmɪtər/

Dịch

n. một dụng cụ đo tốc độ bay hơi
Word Forms
số nhiềuevaporometers

Cụm từ & Cách kết hợp

evaporometer reading

Đọc số liệu của máy đo bốc hơi

evaporometer data

Dữ liệu máy đo bốc hơi

evaporometer readings

Các số liệu máy đo bốc hơi

evaporometer measurements

Các phép đo của máy đo bốc hơi

evaporometer calibration

Hiệu chuẩn máy đo bốc hơi

evaporometer accuracy

Độ chính xác của máy đo bốc hơi

evaporometer function

Hàm số của máy đo bốc hơi

evaporometer results

Kết quả từ máy đo bốc hơi

evaporometer test

Thử nghiệm máy đo bốc hơi

the evaporometer

Máy đo bốc hơi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay