eveningwears

[Mỹ]/ˈiːv.nɪŋ.weəz/
[Anh]/ˈiːv.nɪŋ.wɛrz/

Dịch

n. Trang phục dạ tiệc hoặc váy dạ tiệc (dạng số nhiều của eveningwear)

Cụm từ & Cách kết hợp

try eveningwears

Thử trang phục dạ hội

buy eveningwears

Mua trang phục dạ hội

choose eveningwears

Chọn trang phục dạ hội

wear eveningwears

Ăn mặc trang phục dạ hội

eveningwears on

Bật trang phục dạ hội

eveningwears off

Tắt trang phục dạ hội

eveningwear collection

Bộ sưu tập trang phục dạ hội

eveningwears style

Phong cách trang phục dạ hội

eveningwear fashion

Thời trang trang phục dạ hội

eveningwears look

Phong cách trang phục dạ hội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay