an eventful day
một ngày đầy sự kiện
eventful journey
hành trình đầy sự kiện
eventful experience
kinh nghiệm đầy sự kiện
his long and eventful life.
cuộc đời dài và đầy sự kiện của ông.
an eventful meeting between heads of states
một cuộc gặp gỡ đầy sự kiện giữa các nguyên thủ quốc gia.
an eventful day
một ngày đầy sự kiện
eventful journey
hành trình đầy sự kiện
eventful experience
kinh nghiệm đầy sự kiện
his long and eventful life.
cuộc đời dài và đầy sự kiện của ông.
an eventful meeting between heads of states
một cuộc gặp gỡ đầy sự kiện giữa các nguyên thủ quốc gia.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now