everglades

[Mỹ]/ˈɛv.ə.ɡleɪd/
[Anh]/ˈɛv.ɚ.ɡleɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khu vực đất ngập nước hoặc đầm lầy; một vùng đầm lầy

Cụm từ & Cách kết hợp

everglade adventure

cuộc phiêu lưu Everglades

everglade wildlife

động vật hoang dã Everglades

everglade ecosystem

hệ sinh thái Everglades

everglade tour

tour Everglades

everglade habitat

môi trường sống của Everglades

everglade scenery

khung cảnh Everglades

everglade conservation

bảo tồn Everglades

everglade exploration

khám phá Everglades

everglade kayaking

chèo thuyền kayak ở Everglades

everglade photography

chụp ảnh Everglades

Câu ví dụ

the everglade is home to many unique species.

vùng đước Everglades là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật đặc biệt.

we explored the everglade on a guided tour.

chúng tôi đã khám phá vùng đước Everglades trong một chuyến tham quan có hướng dẫn viên.

the everglade ecosystem is fragile and needs protection.

hệ sinh thái vùng đước Everglades rất mong manh và cần được bảo vệ.

birdwatchers flock to the everglade for its rich wildlife.

những người quan sát chim thường xuyên lui tới vùng đước Everglades vì hệ động vật phong phú của nó.

kayaking through the everglade is an unforgettable experience.

chèo thuyền kayak qua vùng đước Everglades là một trải nghiệm khó quên.

the everglade has stunning views at sunrise.

vùng đước Everglades có những khung cảnh tuyệt đẹp lúc bình minh.

many photographers visit the everglade for its beauty.

nhiều nhiếp ảnh gia đến thăm vùng đước Everglades vì vẻ đẹp của nó.

conservation efforts are vital for the everglade's future.

những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho tương lai của vùng đước Everglades.

we saw alligators basking in the sun in the everglade.

chúng tôi đã nhìn thấy những con cá sấu đang tắm nắng trong vùng đước Everglades.

the everglade is a vital habitat for many animals.

vùng đước Everglades là một môi trường sống quan trọng cho nhiều loài động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay