eversion

[Mỹ]/ɪˈvɜːʃən/
[Anh]/ɪˈvɜrʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động lộn bên trong ra ngoài hoặc bên ngoài vào trong; trong thuật ngữ y tế, đề cập đến một loại lộn ra ngoài cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

foot eversion

lật bàn chân

ankle eversion

lật cổ chân

eversion movement

chuyển động lật

eversion strength

sức mạnh lật

eversion exercise

bài tập lật

eversion stability

tính ổn định khi lật

eversion range

phạm vi lật

eversion test

kiểm tra lật

eversion injury

chấn thương lật

eversion motion

động tác lật

Câu ví dụ

the doctor explained the process of eversion in detail.

bác sĩ đã giải thích chi tiết quy trình lộn.

during the surgery, they performed an eversion of the skin.

trong quá trình phẫu thuật, họ đã thực hiện lộn da.

the eversion of the eyelid can be a sign of an infection.

việc lộn mí mắt có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.

she learned about eversion and its effects on joint mobility.

cô ấy đã tìm hiểu về lộn và tác động của nó đến khả năng vận động của khớp.

understanding eversion is important for rehabilitation.

hiểu về lộn rất quan trọng cho việc phục hồi.

he demonstrated eversion of the foot during the assessment.

anh ấy đã trình diễn việc lộn bàn chân trong quá trình đánh giá.

the physical therapist recommended exercises to improve eversion.

nhà trị liệu vật lý đã đề nghị các bài tập để cải thiện lộn.

they studied the eversion of the ankle during the training session.

họ đã nghiên cứu về việc lộn cổ chân trong buổi tập huấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay