everydaynesses

[Mỹ]/ˌɛvriˈdeɪnəsɪz/
[Anh]/ˌɛvriˈdeɪnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc bình thường hoặc phổ biến

Cụm từ & Cách kết hợp

everydaynesses matter

những điều đặn thường ngày rất quan trọng

embracing everydaynesses

tiếp nhận những điều đặn thường ngày

exploring everydaynesses

khám phá những điều đặn thường ngày

celebrating everydaynesses

tôn vinh những điều đặn thường ngày

understanding everydaynesses

hiểu về những điều đặn thường ngày

everydaynesses in life

những điều đặn thường ngày trong cuộc sống

everydaynesses of routine

những điều đặn thường ngày của thói quen

everydaynesses we share

những điều đặn thường ngày mà chúng ta chia sẻ

everydaynesses and joy

những điều đặn thường ngày và niềm vui

everydaynesses in culture

những điều đặn thường ngày trong văn hóa

Câu ví dụ

everydaynesses can often be overlooked in our busy lives.

Những điều đặn thường xuyên có thể dễ dàng bị bỏ qua trong cuộc sống bận rộn của chúng ta.

embracing everydaynesses helps us appreciate the small things.

Việc đón nhận những điều đặn thường xuyên giúp chúng ta trân trọng những điều nhỏ bé.

she finds joy in the everydaynesses of life.

Cô ấy tìm thấy niềm vui trong những điều đặn thường xuyên của cuộc sống.

everydaynesses can be a source of inspiration for artists.

Những điều đặn thường xuyên có thể là nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ.

we often take the everydaynesses for granted.

Chúng ta thường xuyên coi những điều đặn thường xuyên là điều hiển nhiên.

reflecting on everydaynesses can deepen our understanding of life.

Việc suy ngẫm về những điều đặn thường xuyên có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng ta về cuộc sống.

he wrote a book about the beauty of everydaynesses.

Anh ấy đã viết một cuốn sách về vẻ đẹp của những điều đặn thường xuyên.

everydaynesses remind us of the importance of routine.

Những điều đặn thường xuyên nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của thói quen.

she captures the essence of everydaynesses in her photography.

Cô ấy nắm bắt được bản chất của những điều đặn thường xuyên trong nhiếp ảnh của mình.

finding beauty in everydaynesses is a valuable skill.

Tìm thấy vẻ đẹp trong những điều đặn thường xuyên là một kỹ năng có giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay