everyplace i go
mọi nơi tôi đến
everyplace you look
mọi nơi bạn nhìn
everyplace we travel
mọi nơi chúng ta đi du lịch
everyplace they visit
mọi nơi họ đến thăm
everyplace feels different
mọi nơi cảm thấy khác biệt
everyplace is unique
mọi nơi đều độc đáo
everyplace has charm
mọi nơi đều có sức quyến rũ
everyplace needs love
mọi nơi cần tình yêu
everyplace is special
mọi nơi đều đặc biệt
everyplace offers beauty
mọi nơi đều mang đến vẻ đẹp
everyplace i go, i see new faces.
ở bất cứ nơi nào tôi đi, tôi thấy những khuôn mặt mới.
she leaves her mark everyplace she visits.
Cô ấy để lại dấu ấn ở mọi nơi cô ấy đến.
he spreads kindness everyplace he works.
Anh ấy lan tỏa sự tốt bụng ở mọi nơi anh ấy làm việc.
everyplace has its own unique culture.
Mọi nơi đều có nền văn hóa độc đáo riêng.
they travel everyplace during their summer vacation.
Họ đi du lịch mọi nơi trong kỳ nghỉ hè của họ.
everyplace feels different in the spring.
Mọi nơi đều có cảm giác khác biệt vào mùa xuân.
she finds inspiration everyplace she looks.
Cô ấy tìm thấy nguồn cảm hứng ở mọi nơi cô ấy nhìn.
everyplace can be a learning opportunity.
Mọi nơi đều có thể là một cơ hội học tập.
he enjoys exploring everyplace with his friends.
Anh ấy thích khám phá mọi nơi với bạn bè của mình.
everyplace holds a story waiting to be told.
Mọi nơi đều chứa đựng một câu chuyện chờ được kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay