evolutionisms

[Mỹ]/ˌiːvəˈluːʃənɪzəmz/
[Anh]/ˌiːvəˈluːʃənɪzəmz/

Dịch

n.các lý thuyết về sự tiến hóa
adj.liên quan đến các lý thuyết về sự tiến hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

social evolutionisms

chủ nghĩa tiến hóa xã hội

cultural evolutionisms

chủ nghĩa tiến hóa văn hóa

biological evolutionisms

chủ nghĩa tiến hóa sinh học

theoretical evolutionisms

chủ nghĩa tiến hóa lý thuyết

modern evolutionisms

chủ nghĩa tiến hóa hiện đại

historical evolutionisms

chủ nghĩa tiến hóa lịch sử

philosophical evolutionisms

chủ nghĩa tiến hóa triết học

scientific evolutionisms

chủ nghĩa tiến hóa khoa học

radical evolutionisms

chủ nghĩa tiến hóa triệt để

critical evolutionisms

chủ nghĩa tiến hóa phê bình

Câu ví dụ

evolutionisms provide various perspectives on the development of species.

các chủ nghĩa tiến hóa cung cấp nhiều quan điểm khác nhau về sự phát triển của các loài.

many scientists debate the validity of different evolutionisms.

nhiều nhà khoa học tranh luận về tính hợp lệ của các chủ nghĩa tiến hóa khác nhau.

evolutionisms can influence our understanding of human behavior.

các chủ nghĩa tiến hóa có thể ảnh hưởng đến sự hiểu biết của chúng ta về hành vi của con người.

some evolutionisms emphasize the role of natural selection.

một số chủ nghĩa tiến hóa nhấn mạnh vai trò của chọn lọc tự nhiên.

different cultures have their own evolutionisms that shape their beliefs.

các nền văn hóa khác nhau có chủ nghĩa tiến hóa của riêng họ, định hình niềm tin của họ.

evolutionisms often challenge traditional creationist views.

các chủ nghĩa tiến hóa thường thách thức các quan điểm sáng tạo truyền thống.

understanding evolutionisms is crucial for studying biology.

hiểu các chủ nghĩa tiến hóa là rất quan trọng để nghiên cứu sinh học.

evolutionisms can vary significantly across different scientific disciplines.

các chủ nghĩa tiến hóa có thể khác nhau đáng kể giữa các ngành khoa học khác nhau.

the study of evolutionisms has evolved over the years.

nghiên cứu về các chủ nghĩa tiến hóa đã phát triển theo những năm.

critics of evolutionisms often point to gaps in the fossil record.

những người chỉ trích các chủ nghĩa tiến hóa thường chỉ ra những khoảng trống trong hồ sơ hóa thạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay