ewo

[Mỹ]/ˌiː ˈdʌbəljuː ˈəʊ/
[Anh]/ˌiː ˈdʌbəljuː ˈoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr.Electrical and Wireless Operators; Electronic Warfare Officer; Electronic Weapons Officer; Engineering Work Order
Các dạng của từ
số nhiềuewos

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay